squeamishness

[Mỹ]/ˈskwiːmɪʃnəs/
[Anh]/ˈskwiːmɪʃnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tính chất dễ bị nôn mửa hoặc sốc bởi những điều không dễ chịu; Tính chất quá tỉ mỉ hoặc thận trọng.
Các dạng của từ
số nhiềusqueamishnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

overcome squeamishness

Vietnamese_translation

sudden squeamishness

Vietnamese_translation

moral squeamishness

Vietnamese_translation

strange squeamishness

Vietnamese_translation

without squeamishness

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay