extreme squeamishness
chán ghét cực độ
overcome squeamishness
vượt qua sự chán ghét
old squeamishnesses
những sự chán ghét cũ
hidden squeamishnesses
những sự chán ghét ẩn
unusual squeamishness
sự chán ghét không bình thường
overcome squeamishnesses
vượt qua những sự chán ghét
little squeamishness
sự chán ghét nhỏ
extreme squeamishness
chán ghét cực độ
overcome squeamishness
vượt qua sự chán ghét
old squeamishnesses
những sự chán ghét cũ
hidden squeamishnesses
những sự chán ghét ẩn
unusual squeamishness
sự chán ghét không bình thường
overcome squeamishnesses
vượt qua những sự chán ghét
little squeamishness
sự chán ghét nhỏ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay