window squeegee
bộ dụng cụ lau kính
squeegee blade
lưỡi dao lau kính
squeegee handle
tay cầm dụng cụ lau kính
squeegee technique
kỹ thuật lau kính
squeegee cleaning
vệ sinh dụng cụ lau kính
squeegee tool
dụng cụ lau kính
squeegee maintenance
bảo trì dụng cụ lau kính
squeegee action
tác động của dụng cụ lau kính
squeegee marks
vết ố do dụng cụ lau kính
squeegee window
lau kính bằng dụng cụ lau kính
i used a squeegee to clean the windows.
Tôi đã sử dụng một cây gạt kính để lau cửa sổ.
the squeegee left the glass spotless.
Cây gạt kính khiến cho mặt kính trở nên hoàn toàn sạch sẽ.
make sure to use a squeegee after washing the car.
Hãy chắc chắn sử dụng cây gạt kính sau khi rửa xe.
he bought a new squeegee for his cleaning supplies.
Anh ấy đã mua một cây gạt kính mới cho các vật dụng làm sạch của mình.
the professional cleaner always uses a squeegee.
Người làm sạch chuyên nghiệp luôn sử dụng cây gạt kính.
using a squeegee can save time when cleaning.
Việc sử dụng cây gạt kính có thể tiết kiệm thời gian khi làm sạch.
don't forget to rinse the squeegee after use.
Đừng quên rửa sạch cây gạt kính sau khi sử dụng.
she prefers a rubber squeegee for better results.
Cô ấy thích một cây gạt kính bằng cao su để có kết quả tốt hơn.
it's important to replace your squeegee when it wears out.
Điều quan trọng là phải thay thế cây gạt kính của bạn khi nó bị mòn.
a squeegee is essential for keeping shower doors clear.
Cây gạt kính là điều cần thiết để giữ cho cửa phòng tắm luôn sạch sẽ.
window squeegee
bộ dụng cụ lau kính
squeegee blade
lưỡi dao lau kính
squeegee handle
tay cầm dụng cụ lau kính
squeegee technique
kỹ thuật lau kính
squeegee cleaning
vệ sinh dụng cụ lau kính
squeegee tool
dụng cụ lau kính
squeegee maintenance
bảo trì dụng cụ lau kính
squeegee action
tác động của dụng cụ lau kính
squeegee marks
vết ố do dụng cụ lau kính
squeegee window
lau kính bằng dụng cụ lau kính
i used a squeegee to clean the windows.
Tôi đã sử dụng một cây gạt kính để lau cửa sổ.
the squeegee left the glass spotless.
Cây gạt kính khiến cho mặt kính trở nên hoàn toàn sạch sẽ.
make sure to use a squeegee after washing the car.
Hãy chắc chắn sử dụng cây gạt kính sau khi rửa xe.
he bought a new squeegee for his cleaning supplies.
Anh ấy đã mua một cây gạt kính mới cho các vật dụng làm sạch của mình.
the professional cleaner always uses a squeegee.
Người làm sạch chuyên nghiệp luôn sử dụng cây gạt kính.
using a squeegee can save time when cleaning.
Việc sử dụng cây gạt kính có thể tiết kiệm thời gian khi làm sạch.
don't forget to rinse the squeegee after use.
Đừng quên rửa sạch cây gạt kính sau khi sử dụng.
she prefers a rubber squeegee for better results.
Cô ấy thích một cây gạt kính bằng cao su để có kết quả tốt hơn.
it's important to replace your squeegee when it wears out.
Điều quan trọng là phải thay thế cây gạt kính của bạn khi nó bị mòn.
a squeegee is essential for keeping shower doors clear.
Cây gạt kính là điều cần thiết để giữ cho cửa phòng tắm luôn sạch sẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay