squeezabilities test
thử nghiệm độ nén
squeezabilities factor
hệ số nén
squeezabilities rating
xếp hạng độ nén
squeezabilities measurement
đo độ nén
squeezabilities analysis
phân tích độ nén
squeezabilities evaluation
đánh giá độ nén
squeezabilities criteria
tiêu chí độ nén
squeezabilities assessment
đánh giá độ nén
squeezabilities design
thiết kế độ nén
squeezabilities concept
khái niệm độ nén
children often test their squeezabilities with different toys.
Trẻ em thường xuyên kiểm tra khả năng bóp của họ với những món đồ chơi khác nhau.
the new stress ball has great squeezabilities for relieving tension.
Quả bóng giảm căng thẳng mới có khả năng bóp tuyệt vời để giảm bớt sự căng thẳng.
her squeezabilities make her a great candidate for the job.
Khả năng bóp của cô ấy khiến cô ấy trở thành một ứng viên sáng giá cho công việc.
he demonstrated his squeezabilities during the team-building exercise.
Anh ấy đã thể hiện khả năng bóp của mình trong bài tập xây dựng đội nhóm.
we need to assess the squeezabilities of this new material.
Chúng ta cần đánh giá khả năng bóp của vật liệu mới này.
her artistic skills reflect her unique squeezabilities.
Kỹ năng nghệ thuật của cô ấy phản ánh khả năng bóp độc đáo của cô ấy.
learning about squeezabilities can enhance your product design.
Tìm hiểu về khả năng bóp có thể nâng cao thiết kế sản phẩm của bạn.
the workshop focused on improving our squeezabilities in creative tasks.
Hội thảo tập trung vào việc cải thiện khả năng bóp của chúng tôi trong các nhiệm vụ sáng tạo.
understanding squeezabilities is essential for engineers.
Hiểu về khả năng bóp là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
her ability to adapt shows her squeezabilities in various situations.
Khả năng thích ứng của cô ấy cho thấy khả năng bóp của cô ấy trong nhiều tình huống.
squeezabilities test
thử nghiệm độ nén
squeezabilities factor
hệ số nén
squeezabilities rating
xếp hạng độ nén
squeezabilities measurement
đo độ nén
squeezabilities analysis
phân tích độ nén
squeezabilities evaluation
đánh giá độ nén
squeezabilities criteria
tiêu chí độ nén
squeezabilities assessment
đánh giá độ nén
squeezabilities design
thiết kế độ nén
squeezabilities concept
khái niệm độ nén
children often test their squeezabilities with different toys.
Trẻ em thường xuyên kiểm tra khả năng bóp của họ với những món đồ chơi khác nhau.
the new stress ball has great squeezabilities for relieving tension.
Quả bóng giảm căng thẳng mới có khả năng bóp tuyệt vời để giảm bớt sự căng thẳng.
her squeezabilities make her a great candidate for the job.
Khả năng bóp của cô ấy khiến cô ấy trở thành một ứng viên sáng giá cho công việc.
he demonstrated his squeezabilities during the team-building exercise.
Anh ấy đã thể hiện khả năng bóp của mình trong bài tập xây dựng đội nhóm.
we need to assess the squeezabilities of this new material.
Chúng ta cần đánh giá khả năng bóp của vật liệu mới này.
her artistic skills reflect her unique squeezabilities.
Kỹ năng nghệ thuật của cô ấy phản ánh khả năng bóp độc đáo của cô ấy.
learning about squeezabilities can enhance your product design.
Tìm hiểu về khả năng bóp có thể nâng cao thiết kế sản phẩm của bạn.
the workshop focused on improving our squeezabilities in creative tasks.
Hội thảo tập trung vào việc cải thiện khả năng bóp của chúng tôi trong các nhiệm vụ sáng tạo.
understanding squeezabilities is essential for engineers.
Hiểu về khả năng bóp là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
her ability to adapt shows her squeezabilities in various situations.
Khả năng thích ứng của cô ấy cho thấy khả năng bóp của cô ấy trong nhiều tình huống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay