| số nhiều | squelchers |
squelcher device
thiết bị loại bỏ nhiễu
squelcher sound
tiếng loại bỏ nhiễu
squelcher effect
hiệu ứng loại bỏ nhiễu
squelcher tool
công cụ loại bỏ nhiễu
squelcher system
hệ thống loại bỏ nhiễu
squelcher mechanism
cơ chế loại bỏ nhiễu
squelcher filter
bộ lọc loại bỏ nhiễu
squelcher unit
module loại bỏ nhiễu
squelcher model
mô hình loại bỏ nhiễu
squelcher application
ứng dụng loại bỏ nhiễu
the squelcher was designed to reduce noise in the environment.
thiết bị loại bỏ tiếng ồn được thiết kế để giảm thiểu tiếng ồn trong môi trường.
he used a squelcher to dampen the sound of the machinery.
anh ấy đã sử dụng một thiết bị loại bỏ tiếng ồn để giảm âm lượng của máy móc.
during the meeting, the squelcher helped maintain a quiet atmosphere.
trong suốt cuộc họp, thiết bị loại bỏ tiếng ồn đã giúp duy trì không khí yên tĩnh.
the new squelcher technology improves audio quality significantly.
công nghệ thiết bị loại bỏ tiếng ồn mới cải thiện đáng kể chất lượng âm thanh.
they installed a squelcher in the recording studio.
họ đã lắp đặt một thiết bị loại bỏ tiếng ồn trong phòng thu âm.
a squelcher can be essential for wildlife documentaries.
một thiết bị loại bỏ tiếng ồn có thể rất cần thiết cho các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.
the engineers tested the squelcher for efficiency.
các kỹ sư đã thử nghiệm thiết bị loại bỏ tiếng ồn về hiệu quả.
using a squelcher can enhance the listening experience.
việc sử dụng một thiết bị loại bỏ tiếng ồn có thể nâng cao trải nghiệm nghe.
he recommended a squelcher for the noisy outdoor event.
anh ấy khuyên dùng một thiết bị loại bỏ tiếng ồn cho sự kiện ngoài trời ồn ào.
the squelcher effectively minimized background noise.
thiết bị loại bỏ tiếng ồn đã giảm thiểu hiệu quả tiếng ồn xung quanh.
squelcher device
thiết bị loại bỏ nhiễu
squelcher sound
tiếng loại bỏ nhiễu
squelcher effect
hiệu ứng loại bỏ nhiễu
squelcher tool
công cụ loại bỏ nhiễu
squelcher system
hệ thống loại bỏ nhiễu
squelcher mechanism
cơ chế loại bỏ nhiễu
squelcher filter
bộ lọc loại bỏ nhiễu
squelcher unit
module loại bỏ nhiễu
squelcher model
mô hình loại bỏ nhiễu
squelcher application
ứng dụng loại bỏ nhiễu
the squelcher was designed to reduce noise in the environment.
thiết bị loại bỏ tiếng ồn được thiết kế để giảm thiểu tiếng ồn trong môi trường.
he used a squelcher to dampen the sound of the machinery.
anh ấy đã sử dụng một thiết bị loại bỏ tiếng ồn để giảm âm lượng của máy móc.
during the meeting, the squelcher helped maintain a quiet atmosphere.
trong suốt cuộc họp, thiết bị loại bỏ tiếng ồn đã giúp duy trì không khí yên tĩnh.
the new squelcher technology improves audio quality significantly.
công nghệ thiết bị loại bỏ tiếng ồn mới cải thiện đáng kể chất lượng âm thanh.
they installed a squelcher in the recording studio.
họ đã lắp đặt một thiết bị loại bỏ tiếng ồn trong phòng thu âm.
a squelcher can be essential for wildlife documentaries.
một thiết bị loại bỏ tiếng ồn có thể rất cần thiết cho các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.
the engineers tested the squelcher for efficiency.
các kỹ sư đã thử nghiệm thiết bị loại bỏ tiếng ồn về hiệu quả.
using a squelcher can enhance the listening experience.
việc sử dụng một thiết bị loại bỏ tiếng ồn có thể nâng cao trải nghiệm nghe.
he recommended a squelcher for the noisy outdoor event.
anh ấy khuyên dùng một thiết bị loại bỏ tiếng ồn cho sự kiện ngoài trời ồn ào.
the squelcher effectively minimized background noise.
thiết bị loại bỏ tiếng ồn đã giảm thiểu hiệu quả tiếng ồn xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay