squidward

[Mỹ]/ˈskwɪdwəd/
[Anh]/ˈskwɪdwɚd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

poor squidward

angry squidward

squidward's house

squidward's clarinet

squidward works

squidward sighs

grumpy squidward

squidward quit

squidward sleeping

squidward's tentacles

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay