squill

[Mỹ]/skwɪl/
[Anh]/skwɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại hành biển hoặc cây hành có củ; một loại giáp xác, cụ thể là tôm bọ ngựa
Word Forms
số nhiềusquills

Cụm từ & Cách kết hợp

blue squill

diên vĩ xanh

squill bulb

củ diên vĩ

squill flower

hoa diên vĩ

wild squill

diên vĩ hoang dã

squill plant

cây diên vĩ

squill extract

chiết xuất diên vĩ

squill species

loài diên vĩ

squill habitat

môi trường sống của diên vĩ

squill garden

vườn diên vĩ

squill cultivation

trồng diên vĩ

Câu ví dụ

the squill blooms beautifully in the spring.

hoa chuông nở rực rỡ vào mùa xuân.

she planted squill bulbs in her garden.

Cô ấy đã trồng những củ chuông trong vườn của mình.

squill is often used in herbal medicine.

Chuông thường được sử dụng trong y học thảo dược.

the leaves of the squill are quite unique.

Lá của chuông khá độc đáo.

many people admire the squill's vibrant colors.

Rất nhiều người ngưỡng mộ màu sắc rực rỡ của chuông.

squill can attract various pollinators.

Chuông có thể thu hút nhiều loài thụ phấn.

in some cultures, squill is a symbol of spring.

Trong một số nền văn hóa, chuông là biểu tượng của mùa xuân.

squill is native to the mediterranean region.

Chuông có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải.

she decorated her home with squill arrangements.

Cô ấy trang trí nhà mình bằng những sắp xếp chuông.

squill can thrive in rocky soil conditions.

Chuông có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất đá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay