| số nhiều | squinches |
squinch corner
góc squinch
squinch arch
vòm squinch
squinch support
đường chống đỡ squinch
squinch design
thiết kế squinch
squinch ceiling
trần squinch
squinch transition
chuyển đổi squinch
squinch technique
kỹ thuật squinch
squinch detail
chi tiết squinch
squinch structure
cấu trúc squinch
squinch feature
đặc điểm squinch
he had to squinch his eyes to see the distant mountains.
anh ấy phải nheo mắt để nhìn thấy những ngọn núi xa xôi.
she tried to squinch her face to look more serious.
cô ấy cố gắng nheo mặt để trông nghiêm túc hơn.
when the sun was too bright, he would squinch his eyes.
khi trời nắng quá chói, anh ấy sẽ nheo mắt.
to get a better view, she had to squinch her eyes.
để có cái nhìn tốt hơn, cô ấy phải nheo mắt.
he squinched his eyes and focused on the small print.
anh ấy nheo mắt và tập trung vào dòng chữ nhỏ.
the bright light made everyone squinch their eyes.
ánh sáng chói chang khiến mọi người phải nheo mắt.
she squinched her eyes in disbelief when she heard the news.
cô ấy nheo mắt vì không thể tin được khi nghe tin tức.
he squinched his eyes to block out the glare from the screen.
anh ấy nheo mắt để chặn ánh sáng chói từ màn hình.
to read the fine details, he had to squinch his eyes tightly.
để đọc các chi tiết nhỏ, anh ấy phải nheo mắt lại.
she squinched her eyes as she tried to remember the face.
cô ấy nheo mắt khi cố gắng nhớ lại khuôn mặt.
squinch corner
góc squinch
squinch arch
vòm squinch
squinch support
đường chống đỡ squinch
squinch design
thiết kế squinch
squinch ceiling
trần squinch
squinch transition
chuyển đổi squinch
squinch technique
kỹ thuật squinch
squinch detail
chi tiết squinch
squinch structure
cấu trúc squinch
squinch feature
đặc điểm squinch
he had to squinch his eyes to see the distant mountains.
anh ấy phải nheo mắt để nhìn thấy những ngọn núi xa xôi.
she tried to squinch her face to look more serious.
cô ấy cố gắng nheo mặt để trông nghiêm túc hơn.
when the sun was too bright, he would squinch his eyes.
khi trời nắng quá chói, anh ấy sẽ nheo mắt.
to get a better view, she had to squinch her eyes.
để có cái nhìn tốt hơn, cô ấy phải nheo mắt.
he squinched his eyes and focused on the small print.
anh ấy nheo mắt và tập trung vào dòng chữ nhỏ.
the bright light made everyone squinch their eyes.
ánh sáng chói chang khiến mọi người phải nheo mắt.
she squinched her eyes in disbelief when she heard the news.
cô ấy nheo mắt vì không thể tin được khi nghe tin tức.
he squinched his eyes to block out the glare from the screen.
anh ấy nheo mắt để chặn ánh sáng chói từ màn hình.
to read the fine details, he had to squinch his eyes tightly.
để đọc các chi tiết nhỏ, anh ấy phải nheo mắt lại.
she squinched her eyes as she tried to remember the face.
cô ấy nheo mắt khi cố gắng nhớ lại khuôn mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay