squirrel-like agility
độ dẻo dai như sóc
squirrel-like movements
động tác như sóc
a squirrel-like face
một khuôn mặt như sóc
squirrel-like features
nét đặc trưng như sóc
squirrel-like behavior
hành vi như sóc
acting squirrel-like
hành xử như sóc
squirrel-like quickness
tốc độ nhanh như sóc
squirrel-like scamper
chạy nhảy như sóc
squirrel-like grace
điệu bộ nhẹ nhàng như sóc
squirrel-like dash
chạy nhanh như sóc
the child had squirrel-like energy, darting around the playground.
Trẻ em có năng lượng giống sóc, chạy nhảy khắp sân chơi.
he possessed a squirrel-like agility as he climbed the rope.
Anh ta có sự khéo léo giống sóc khi leo dây.
her squirrel-like curiosity led her to investigate the old box.
Sự tò mò giống sóc của cô ấy khiến cô điều tra chiếc hộp cũ.
the actor’s squirrel-like movements made the character instantly memorable.
Điệu bộ giống sóc của diễn viên khiến nhân vật trở nên dễ nhớ ngay lập tức.
with squirrel-like persistence, she gathered nuts for the winter.
Với sự kiên trì giống sóc, cô thu thập các loại hạt cho mùa đông.
the little monkey displayed squirrel-like behavior, hoarding food.
Con khỉ nhỏ thể hiện hành vi giống sóc, tích trữ thức ăn.
he had a squirrel-like habit of collecting shiny objects.
Anh ta có thói quen giống sóc là thu thập các vật sáng lấp lánh.
the dancer moved with a squirrel-like grace and speed.
Nhà múa di chuyển với sự nhẹ nhàng và nhanh nhẹn giống sóc.
her squirrel-like enthusiasm was infectious and uplifting.
Sự hào hứng giống sóc của cô ấy lan tỏa và làm người khác vui vẻ.
the dog’s squirrel-like chase across the yard was amusing.
Chuỗi đuổi theo giống sóc của chú chó khắp sân rất thú vị.
he adopted a squirrel-like approach to problem-solving, quick and resourceful.
Anh ta áp dụng cách giải quyết vấn đề giống sóc, nhanh nhẹn và khéo léo.
squirrel-like agility
độ dẻo dai như sóc
squirrel-like movements
động tác như sóc
a squirrel-like face
một khuôn mặt như sóc
squirrel-like features
nét đặc trưng như sóc
squirrel-like behavior
hành vi như sóc
acting squirrel-like
hành xử như sóc
squirrel-like quickness
tốc độ nhanh như sóc
squirrel-like scamper
chạy nhảy như sóc
squirrel-like grace
điệu bộ nhẹ nhàng như sóc
squirrel-like dash
chạy nhanh như sóc
the child had squirrel-like energy, darting around the playground.
Trẻ em có năng lượng giống sóc, chạy nhảy khắp sân chơi.
he possessed a squirrel-like agility as he climbed the rope.
Anh ta có sự khéo léo giống sóc khi leo dây.
her squirrel-like curiosity led her to investigate the old box.
Sự tò mò giống sóc của cô ấy khiến cô điều tra chiếc hộp cũ.
the actor’s squirrel-like movements made the character instantly memorable.
Điệu bộ giống sóc của diễn viên khiến nhân vật trở nên dễ nhớ ngay lập tức.
with squirrel-like persistence, she gathered nuts for the winter.
Với sự kiên trì giống sóc, cô thu thập các loại hạt cho mùa đông.
the little monkey displayed squirrel-like behavior, hoarding food.
Con khỉ nhỏ thể hiện hành vi giống sóc, tích trữ thức ăn.
he had a squirrel-like habit of collecting shiny objects.
Anh ta có thói quen giống sóc là thu thập các vật sáng lấp lánh.
the dancer moved with a squirrel-like grace and speed.
Nhà múa di chuyển với sự nhẹ nhàng và nhanh nhẹn giống sóc.
her squirrel-like enthusiasm was infectious and uplifting.
Sự hào hứng giống sóc của cô ấy lan tỏa và làm người khác vui vẻ.
the dog’s squirrel-like chase across the yard was amusing.
Chuỗi đuổi theo giống sóc của chú chó khắp sân rất thú vị.
he adopted a squirrel-like approach to problem-solving, quick and resourceful.
Anh ta áp dụng cách giải quyết vấn đề giống sóc, nhanh nhẹn và khéo léo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay