sses

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. nam-đông nam.

Cụm từ & Cách kết hợp

SSE Composite Index

Chỉ số Tổng hợp SSE

SSE 50 Index

Chỉ số SSE 50

SSE 180 Index

Chỉ số SSE 180

SSE Star Market

Thị trường Sao SSE

SSE Securities

Chứng khoán SSE

SSE Regulation

Quy định của SSE

SSE Listed Companies

Các công ty niêm yết trên SSE

SSE Trading Hours

Giờ giao dịch của SSE

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay