stachys

[Mỹ]/ˈsteɪ.kɪs/
[Anh]/ˈsteɪ.kɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài thực vật có hoa trong họ bạc hà
Word Forms
số nhiềustachyss

Cụm từ & Cách kết hợp

stachys species

loài stachys

stachys root

rễ stachys

stachys leaves

lá stachys

stachys plant

cây stachys

stachys herb

thảo dược stachys

stachys extract

chiết xuất stachys

stachys oil

dầu stachys

stachys flower

hoa stachys

stachys benefits

lợi ích của stachys

stachys usage

cách sử dụng stachys

Câu ví dụ

stachys is known for its medicinal properties.

Stachys được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

many gardeners appreciate the beauty of stachys plants.

Nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của cây Stachys.

stachys can thrive in various soil types.

Stachys có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất khác nhau.

in traditional medicine, stachys is often used for its anti-inflammatory effects.

Trong y học truyền thống, Stachys thường được sử dụng vì tác dụng chống viêm của nó.

stachys is a popular choice for ground cover in gardens.

Stachys là lựa chọn phổ biến để phủ đất trong vườn.

the leaves of stachys can be used in herbal teas.

Lá của Stachys có thể được sử dụng trong trà thảo dược.

stachys species are often found in temperate regions.

Các loài Stachys thường được tìm thấy ở vùng ôn đới.

stachys has a unique aroma that attracts pollinators.

Stachys có một mùi thơm độc đáo thu hút các loài thụ phấn.

in landscaping, stachys can add texture to flowerbeds.

Trong thiết kế cảnh quan, Stachys có thể thêm kết cấu cho vườn hoa.

stachys is often used in herbal remedies for digestive issues.

Stachys thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục các vấn đề về tiêu hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay