stadia

[Mỹ]/ˈsteidjə/
[Anh]/'stediə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của từ "stadium", chỉ một đơn vị chiều dài bằng 600 feet hoặc 182.88 mét; một dụng cụ dùng để đo khoảng cách hoặc độ cao.

Cụm từ & Cách kết hợp

multi-purpose stadiums

sân vận động đa năng

Câu ví dụ

The stadia were packed with enthusiastic fans cheering for their favorite team.

Các sân vận động tràn ngập những người hâm mộ nhiệt tình cổ vũ cho đội bóng yêu thích của họ.

The construction of the new stadia will begin next year in preparation for the upcoming sports event.

Việc xây dựng các sân vận động mới sẽ bắt đầu vào năm tới để chuẩn bị cho sự kiện thể thao sắp tới.

The stadia in the city are equipped with state-of-the-art facilities for both players and spectators.

Các sân vận động trong thành phố được trang bị các cơ sở hiện đại cho cả cầu thủ và khán giả.

The stadia were illuminated with colorful lights during the night games, creating a vibrant atmosphere.

Các sân vận động được thắp sáng bằng những ánh đèn đầy màu sắc trong các trận đấu ban đêm, tạo ra một không khí sôi động.

The stadia management announced new security measures to ensure the safety of all attendees.

Ban quản lý sân vận động thông báo các biện pháp an ninh mới để đảm bảo an toàn cho tất cả những người tham dự.

The stadia were filled with excitement as the home team scored a last-minute winning goal.

Các sân vận động tràn ngập sự phấn khích khi đội nhà ghi bàn thắng quyết định vào phút cuối cùng.

The stadia parking lot was full hours before the concert, causing traffic congestion in the area.

Bãi đỗ xe của sân vận động đã đầy ăng trước nhiều giờ so với buổi hòa nhạc, gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông trong khu vực.

The stadia underwent renovations to meet the latest safety standards set by the authorities.

Các sân vận động đã trải qua các công trình cải tạo để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn mới nhất do chính quyền đặt ra.

The stadia were designed to accommodate a large number of spectators during major sporting events.

Các sân vận động được thiết kế để chứa được một lượng lớn khán giả trong các sự kiện thể thao lớn.

The stadia were buzzing with excitement as the crowd awaited the arrival of the famous singer.

Các sân vận động tràn ngập sự phấn khích khi đám đông chờ đợi sự xuất hiện của ca sĩ nổi tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay