stael

[Mỹ]//stɛl//
[Anh]//stɛl//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Người) Một họ có nguồn gốc Thụy Điển hoặc Đức (ví dụ, Madame de Staël).
Các dạng của từ
số nhiềustaels

Câu ví dụ

the steel industry is vital to the economy.

Ngành công nghiệp thép rất quan trọng đối với nền kinh tế.

he works in a steel factory.

Ông ấy làm việc trong một nhà máy thép.

the bridge is made of reinforced steel.

Cây cầu được làm bằng thép gia cường.

steel prices have increased recently.

Giá thép đã tăng gần đây.

she wore a steel bracelet on her wrist.

Cô ấy đeo một chiếc vòng tay bằng thép.

the steel beams supported the building.

Các dầm thép hỗ trợ tòa nhà.

cold rolled steel is very smooth.

Thép cán nguội rất mịn.

they produce stainless steel products.

Họ sản xuất các sản phẩm thép không gỉ.

the steel worker arrived early.

Nhà máy thép đến sớm.

steel imports have declined this year.

Nhập khẩu thép đã giảm trong năm nay.

he has a steel determination to succeed.

Ông ấy có quyết tâm sắt đá để thành công.

the steel market is very competitive.

Thị trường thép rất cạnh tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay