the actor steals the show with his hilarious performance.
Người diễn viên cướp mất sân khấu bằng màn trình diễn hài hước của mình.
she steals a glance at her phone during the meeting.
Cô ấy liếc nhìn nhanh vào điện thoại trong lúc cuộc họp.
the thief steals money from the cash register.
Tên trộm cướp tiền từ quầy thu ngân.
he steals her heart with his kindness and humor.
Anh ấy cướp trái tim cô ấy bằng sự tử tế và hài hước của mình.
the new model steals the spotlight at the fashion show.
Mẫu mới cướp mất ánh đèn sân khấu tại buổi trình diễn thời trang.
time steals away our youth before we know it.
Thời gian cướp đi thanh xuân của chúng ta trước khi chúng ta nhận ra.
he secretly steals kisses when no one is looking.
Anh ấy âm thầm trao những nụ hôn khi không ai đang nhìn.
the writer steals ideas from other authors.
Tác giả cướp ý tưởng từ các tác giả khác.
she steals away to the mountains for a quiet weekend.
Cô ấy lặng lẽ đi đến núi để tận hưởng một cuối tuần yên tĩnh.
the cat steals food from the kitchen counter.
Con mèo cướp thức ăn từ bàn bếp.
he steals time from his busy schedule to help others.
Anh ấy giành thời gian từ lịch trình bận rộn của mình để giúp đỡ người khác.
the detective discovers who steals the precious jewelry.
Thám tử phát hiện ra ai đã cướp đi trang sức quý giá.
the actor steals the show with his hilarious performance.
Người diễn viên cướp mất sân khấu bằng màn trình diễn hài hước của mình.
she steals a glance at her phone during the meeting.
Cô ấy liếc nhìn nhanh vào điện thoại trong lúc cuộc họp.
the thief steals money from the cash register.
Tên trộm cướp tiền từ quầy thu ngân.
he steals her heart with his kindness and humor.
Anh ấy cướp trái tim cô ấy bằng sự tử tế và hài hước của mình.
the new model steals the spotlight at the fashion show.
Mẫu mới cướp mất ánh đèn sân khấu tại buổi trình diễn thời trang.
time steals away our youth before we know it.
Thời gian cướp đi thanh xuân của chúng ta trước khi chúng ta nhận ra.
he secretly steals kisses when no one is looking.
Anh ấy âm thầm trao những nụ hôn khi không ai đang nhìn.
the writer steals ideas from other authors.
Tác giả cướp ý tưởng từ các tác giả khác.
she steals away to the mountains for a quiet weekend.
Cô ấy lặng lẽ đi đến núi để tận hưởng một cuối tuần yên tĩnh.
the cat steals food from the kitchen counter.
Con mèo cướp thức ăn từ bàn bếp.
he steals time from his busy schedule to help others.
Anh ấy giành thời gian từ lịch trình bận rộn của mình để giúp đỡ người khác.
the detective discovers who steals the precious jewelry.
Thám tử phát hiện ra ai đã cướp đi trang sức quý giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay