stageshow

[Mỹ]/ˈsteɪdʒʃəʊ/
[Anh]/ˈsteɪdʒʃoʊ/

Dịch

n.trình diễn ảo thuật trên sân khấu;trình diễn trên sân khấu;kịch trường trên sân khấu
v.trình diễn như một show sân khấu
Các dạng của từ
số nhiềustageshows

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay