staggerers

[US]/ˈstæɡ.ər.əz/
[UK]/ˈstæɡ.ɚ.ɚz/

Translation

n. những người dao động hoặc do dự; những vấn đề hoặc thách thức khó khăn

Phrases & Collocations

staggerers unite

Những người lảo đảo đoàn kết

staggerers ahead

Những người lảo đảo tiến lên phía trước

staggerers in action

Những người lảo đảo hành động

staggerers on stage

Những người lảo đảo trên sân khấu

staggerers beware

Những người lảo đảo hãy cẩn thận

staggerers arise

Những người lảo đảo đứng lên

staggerers gather

Những người lảo đảo tụ họp

staggerers rejoice

Những người lảo đảo vui mừng

staggerers lead

Những người lảo đảo dẫn đầu

staggerers emerge

Những người lảo đảo xuất hiện

Example Sentences

his performance included several staggerers that left the audience in awe.

phần trình diễn của anh ấy bao gồm nhiều màn trình diễn gây sốc khiến khán giả kinh ngạc.

she delivered a series of staggerers that captivated everyone in the room.

cô ấy đã trình bày một loạt các màn trình diễn gây sốc khiến mọi người trong phòng đều bị cuốn hút.

the magician's tricks were full of staggerers that amazed the crowd.

những trò ảo thuật của ảo thuật gia đầy những màn trình diễn gây sốc khiến đám đông kinh ngạc.

during the debate, he threw in some staggerers that changed the course of the discussion.

trong cuộc tranh luận, anh ấy đã đưa ra một số màn trình diễn gây sốc làm thay đổi hướng của cuộc thảo luận.

her speech was filled with staggerers that highlighted the importance of the issue.

bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những màn trình diễn gây sốc làm nổi bật tầm quan trọng của vấn đề.

the film had several staggerers that took the plot in unexpected directions.

phim có một số màn trình diễn gây sốc khiến cốt truyện đi theo những hướng bất ngờ.

he often includes staggerers in his writing to keep readers engaged.

anh ấy thường xuyên đưa vào các màn trình diễn gây sốc trong bài viết của mình để giữ cho người đọc tham gia.

the artist's latest exhibition featured staggerers that challenged traditional views.

triển lãm mới nhất của họa sĩ có các màn trình diễn gây sốc thách thức những quan điểm truyền thống.

in her stand-up routine, she used staggerers to get the audience laughing.

trong màn trình diễn độc lập của cô ấy, cô ấy sử dụng các màn trình diễn gây sốc để khiến khán giả cười.

his book is full of staggerers that provoke thought and discussion.

cuốn sách của anh ấy đầy những màn trình diễn gây sốc kích thích suy nghĩ và thảo luận.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now