staghounds

[Mỹ]/ˈstæɡhaʊnd/
[Anh]/ˈstæɡhaʊnd/

Dịch

n. một loại chó săn được sử dụng để săn hươu; một giống chó được lai tạo đặc biệt để săn hươu

Cụm từ & Cách kết hợp

staghound breed

loài chó săn staghound

staghound dog

chó săn staghound

staghound hunting

săn bắt staghound

staghound owner

chủ sở hữu staghound

staghound rescue

cứu hộ staghound

staghound training

huấn luyện staghound

staghound agility

sự nhanh nhẹn của staghound

staghound show

triển lãm staghound

staghound breed standard

tiêu chuẩn giống staghound

staghound characteristics

đặc điểm của staghound

Câu ví dụ

the staghound is known for its speed and endurance.

người săn chó staghound nổi tiếng về tốc độ và sức bền.

many hunters prefer using a staghound for tracking deer.

nhiều thợ săn thích sử dụng chó săn staghound để truy lùng hươu.

the staghound has a keen sense of smell.

chó săn staghound có khứu giác rất nhạy bén.

staghounds are often used in hunting competitions.

chó săn staghound thường được sử dụng trong các cuộc thi săn bắn.

training a staghound requires patience and skill.

việc huấn luyện chó săn staghound đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.

a staghound can run faster than most other breeds.

chó săn staghound có thể chạy nhanh hơn hầu hết các giống khác.

staghounds are social dogs that enjoy companionship.

chó săn staghound là những chú chó hòa đồng và thích sự bầu bạn.

many people admire the elegance of a staghound.

nhiều người ngưỡng mộ vẻ thanh lịch của chó săn staghound.

staghounds require regular exercise to stay healthy.

chó săn staghound cần tập thể dục thường xuyên để khỏe mạnh.

owning a staghound can be a rewarding experience.

việc sở hữu một chú chó săn staghound có thể là một trải nghiệm đáng giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay