staidness of mind
sự điềm tĩnh của tâm trí
staidness in demeanor
sự điềm tĩnh trong thái độ
staidness and decorum
sự điềm tĩnh và phép tắc
staidness of character
sự điềm tĩnh của tính cách
staidness in behavior
sự điềm tĩnh trong hành vi
staidness of expression
sự điềm tĩnh trong biểu cảm
staidness in style
sự điềm tĩnh trong phong cách
staidness and seriousness
sự điềm tĩnh và nghiêm túc
staidness of purpose
sự điềm tĩnh trong mục đích
staidness in conversation
sự điềm tĩnh trong cuộc trò chuyện
his staidness made him a reliable leader.
Sự điềm tĩnh của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo đáng tin cậy.
the staidness of the old institution was comforting.
Sự điềm tĩnh của tổ chức lâu đời mang lại cảm giác dễ chịu.
despite her staidness, she had a vibrant personality.
Mặc dù tính điềm tĩnh của cô ấy, nhưng cô ấy lại có một tính cách sôi động.
the staidness of the ceremony contrasted with the lively reception.
Sự điềm tĩnh của buổi lễ tương phản với buổi tiếp đón sôi động.
his staidness often made him the voice of reason.
Sự điềm tĩnh của anh ấy thường khiến anh ấy trở thành tiếng nói của lý trí.
she admired his staidness in the face of chaos.
Cô ấy ngưỡng mộ sự điềm tĩnh của anh ấy trước sự hỗn loạn.
the staidness of the meeting kept everyone focused.
Sự điềm tĩnh của cuộc họp giúp mọi người tập trung.
in a world of change, his staidness was refreshing.
Trong một thế giới thay đổi, sự điềm tĩnh của anh ấy thật tươi mới.
the staidness of the discussion allowed for deep insights.
Sự điềm tĩnh của cuộc thảo luận cho phép có những hiểu biết sâu sắc.
her staidness was often mistaken for aloofness.
Tính điềm tĩnh của cô ấy thường bị nhầm là sự lạnh lùng.
staidness of mind
sự điềm tĩnh của tâm trí
staidness in demeanor
sự điềm tĩnh trong thái độ
staidness and decorum
sự điềm tĩnh và phép tắc
staidness of character
sự điềm tĩnh của tính cách
staidness in behavior
sự điềm tĩnh trong hành vi
staidness of expression
sự điềm tĩnh trong biểu cảm
staidness in style
sự điềm tĩnh trong phong cách
staidness and seriousness
sự điềm tĩnh và nghiêm túc
staidness of purpose
sự điềm tĩnh trong mục đích
staidness in conversation
sự điềm tĩnh trong cuộc trò chuyện
his staidness made him a reliable leader.
Sự điềm tĩnh của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo đáng tin cậy.
the staidness of the old institution was comforting.
Sự điềm tĩnh của tổ chức lâu đời mang lại cảm giác dễ chịu.
despite her staidness, she had a vibrant personality.
Mặc dù tính điềm tĩnh của cô ấy, nhưng cô ấy lại có một tính cách sôi động.
the staidness of the ceremony contrasted with the lively reception.
Sự điềm tĩnh của buổi lễ tương phản với buổi tiếp đón sôi động.
his staidness often made him the voice of reason.
Sự điềm tĩnh của anh ấy thường khiến anh ấy trở thành tiếng nói của lý trí.
she admired his staidness in the face of chaos.
Cô ấy ngưỡng mộ sự điềm tĩnh của anh ấy trước sự hỗn loạn.
the staidness of the meeting kept everyone focused.
Sự điềm tĩnh của cuộc họp giúp mọi người tập trung.
in a world of change, his staidness was refreshing.
Trong một thế giới thay đổi, sự điềm tĩnh của anh ấy thật tươi mới.
the staidness of the discussion allowed for deep insights.
Sự điềm tĩnh của cuộc thảo luận cho phép có những hiểu biết sâu sắc.
her staidness was often mistaken for aloofness.
Tính điềm tĩnh của cô ấy thường bị nhầm là sự lạnh lùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay