staidnesses abound
sự ổn định có nhiều
embrace staidnesses
chấp nhận sự ổn định
appreciate staidnesses
đánh giá cao sự ổn định
exhibit staidnesses
thể hiện sự ổn định
cultivate staidnesses
nuôi dưỡng sự ổn định
value staidnesses
coi trọng sự ổn định
find staidnesses
tìm thấy sự ổn định
promote staidnesses
thúc đẩy sự ổn định
reject staidnesses
từ chối sự ổn định
define staidnesses
xác định sự ổn định
his staidnesses often made him appear unapproachable.
sự điềm tĩnh của anh ấy thường khiến anh ấy có vẻ khó tiếp cận.
in a world of chaos, her staidnesses provided comfort.
trong một thế giới hỗn loạn, sự điềm tĩnh của cô ấy mang lại sự thoải mái.
the staidnesses of the old town attracted many visitors.
sự điềm tĩnh của thị trấn cổ đã thu hút nhiều du khách.
his staidnesses were appreciated during the crisis.
sự điềm tĩnh của anh ấy được đánh giá cao trong cuộc khủng hoảng.
she displayed staidnesses that were rare among her peers.
cô ấy thể hiện sự điềm tĩnh hiếm thấy giữa những đồng nghiệp của cô.
the staidnesses of the ceremony added to its solemnity.
sự điềm tĩnh của buổi lễ đã góp phần làm tăng thêm sự trang nghiêm của nó.
his staidnesses contrasted sharply with her lively personality.
sự điềm tĩnh của anh ấy tương phản mạnh mẽ với tính cách sôi động của cô ấy.
in meetings, her staidnesses helped keep discussions on track.
trong các cuộc họp, sự điềm tĩnh của cô ấy giúp giữ cho các cuộc thảo luận đi đúng hướng.
the staidnesses of the professor made his lectures more engaging.
sự điềm tĩnh của giáo sư đã làm cho bài giảng của ông trở nên hấp dẫn hơn.
despite the staidnesses of his demeanor, he had a great sense of humor.
mặc dù sự điềm tĩnh của anh ấy, anh ấy có một khiếu hài hước tuyệt vời.
staidnesses abound
sự ổn định có nhiều
embrace staidnesses
chấp nhận sự ổn định
appreciate staidnesses
đánh giá cao sự ổn định
exhibit staidnesses
thể hiện sự ổn định
cultivate staidnesses
nuôi dưỡng sự ổn định
value staidnesses
coi trọng sự ổn định
find staidnesses
tìm thấy sự ổn định
promote staidnesses
thúc đẩy sự ổn định
reject staidnesses
từ chối sự ổn định
define staidnesses
xác định sự ổn định
his staidnesses often made him appear unapproachable.
sự điềm tĩnh của anh ấy thường khiến anh ấy có vẻ khó tiếp cận.
in a world of chaos, her staidnesses provided comfort.
trong một thế giới hỗn loạn, sự điềm tĩnh của cô ấy mang lại sự thoải mái.
the staidnesses of the old town attracted many visitors.
sự điềm tĩnh của thị trấn cổ đã thu hút nhiều du khách.
his staidnesses were appreciated during the crisis.
sự điềm tĩnh của anh ấy được đánh giá cao trong cuộc khủng hoảng.
she displayed staidnesses that were rare among her peers.
cô ấy thể hiện sự điềm tĩnh hiếm thấy giữa những đồng nghiệp của cô.
the staidnesses of the ceremony added to its solemnity.
sự điềm tĩnh của buổi lễ đã góp phần làm tăng thêm sự trang nghiêm của nó.
his staidnesses contrasted sharply with her lively personality.
sự điềm tĩnh của anh ấy tương phản mạnh mẽ với tính cách sôi động của cô ấy.
in meetings, her staidnesses helped keep discussions on track.
trong các cuộc họp, sự điềm tĩnh của cô ấy giúp giữ cho các cuộc thảo luận đi đúng hướng.
the staidnesses of the professor made his lectures more engaging.
sự điềm tĩnh của giáo sư đã làm cho bài giảng của ông trở nên hấp dẫn hơn.
despite the staidnesses of his demeanor, he had a great sense of humor.
mặc dù sự điềm tĩnh của anh ấy, anh ấy có một khiếu hài hước tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay