| số nhiều | stainabilities |
economic sustainability
sự bền vững kinh tế
social sustainability
sự bền vững xã hội
environmental sustainability
sustainability môi trường
sustainability goals
các mục tiêu bền vững
sustainability practices
các phương pháp thực hành bền vững
sustainability metrics
các chỉ số bền vững
sustainability report
báo cáo bền vững
sustainability initiatives
các sáng kiến bền vững
sustainability assessment
đánh giá bền vững
we should focus on sustainability in our business practices.
Chúng ta nên tập trung vào tính bền vững trong các hoạt động kinh doanh của mình.
sustainability is key to protecting our environment.
Tính bền vững là yếu tố then chốt để bảo vệ môi trường của chúng ta.
the company is committed to sustainability in its operations.
Công ty cam kết với tính bền vững trong hoạt động của mình.
investing in sustainability can lead to long-term benefits.
Đầu tư vào tính bền vững có thể dẫn đến những lợi ích lâu dài.
we need to develop a sustainability plan for our community.
Chúng ta cần phát triển một kế hoạch bền vững cho cộng đồng của chúng ta.
education plays a vital role in promoting sustainability.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tính bền vững.
sustainability practices can reduce waste and save resources.
Các hoạt động bền vững có thể giảm thiểu chất thải và tiết kiệm tài nguyên.
many organizations are adopting sustainability initiatives.
Nhiều tổ chức đang áp dụng các sáng kiến bền vững.
we must integrate sustainability into our daily lives.
Chúng ta phải tích hợp tính bền vững vào cuộc sống hàng ngày của mình.
governments are increasingly prioritizing sustainability in policy-making.
Các chính phủ ngày càng ưu tiên tính bền vững trong việc hoạch định chính sách.
economic sustainability
sự bền vững kinh tế
social sustainability
sự bền vững xã hội
environmental sustainability
sustainability môi trường
sustainability goals
các mục tiêu bền vững
sustainability practices
các phương pháp thực hành bền vững
sustainability metrics
các chỉ số bền vững
sustainability report
báo cáo bền vững
sustainability initiatives
các sáng kiến bền vững
sustainability assessment
đánh giá bền vững
we should focus on sustainability in our business practices.
Chúng ta nên tập trung vào tính bền vững trong các hoạt động kinh doanh của mình.
sustainability is key to protecting our environment.
Tính bền vững là yếu tố then chốt để bảo vệ môi trường của chúng ta.
the company is committed to sustainability in its operations.
Công ty cam kết với tính bền vững trong hoạt động của mình.
investing in sustainability can lead to long-term benefits.
Đầu tư vào tính bền vững có thể dẫn đến những lợi ích lâu dài.
we need to develop a sustainability plan for our community.
Chúng ta cần phát triển một kế hoạch bền vững cho cộng đồng của chúng ta.
education plays a vital role in promoting sustainability.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tính bền vững.
sustainability practices can reduce waste and save resources.
Các hoạt động bền vững có thể giảm thiểu chất thải và tiết kiệm tài nguyên.
many organizations are adopting sustainability initiatives.
Nhiều tổ chức đang áp dụng các sáng kiến bền vững.
we must integrate sustainability into our daily lives.
Chúng ta phải tích hợp tính bền vững vào cuộc sống hàng ngày của mình.
governments are increasingly prioritizing sustainability in policy-making.
Các chính phủ ngày càng ưu tiên tính bền vững trong việc hoạch định chính sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay