stainabilities

[Mỹ]/steɪnəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/steɪnəˈbɪlɪtiz/

Dịch

n. (cellular) khả năng bị nhuộm

Cụm từ & Cách kết hợp

stainabilities assessment

đánh giá tính bền vững

stainabilities testing

thử nghiệm tính bền vững

stainabilities improvement

cải thiện tính bền vững

stainabilities analysis

phân tích tính bền vững

stainabilities measurement

đo lường tính bền vững

stainabilities evaluation

đánh giá tính bền vững

stainabilities management

quản lý tính bền vững

stainabilities enhancement

tăng cường tính bền vững

stainabilities standards

tiêu chuẩn về tính bền vững

stainabilities factors

các yếu tố về tính bền vững

Câu ví dụ

the stainabilities of different fabrics vary significantly.

độ bền màu của các loại vải khác nhau khác nhau đáng kể.

we need to assess the stainabilities of these materials before choosing.

chúng ta cần đánh giá độ bền màu của các vật liệu này trước khi chọn.

high stainabilities are essential for kitchen textiles.

độ bền màu cao là điều cần thiết cho các loại vải dùng trong bếp.

the stainabilities of these paints determine their suitability for outdoor use.

độ bền màu của những loại sơn này quyết định tính phù hợp của chúng để sử dụng ngoài trời.

manufacturers are focusing on improving the stainabilities of their products.

các nhà sản xuất đang tập trung vào việc cải thiện độ bền màu của sản phẩm của họ.

stainabilities can be enhanced through special treatments.

độ bền màu có thể được tăng cường thông qua các phương pháp xử lý đặc biệt.

understanding the stainabilities of different surfaces is crucial for cleaning.

hiểu rõ độ bền màu của các bề mặt khác nhau rất quan trọng để làm sạch.

some fabrics have natural stainabilities that make them easy to clean.

một số loại vải có độ bền màu tự nhiên khiến chúng dễ làm sạch.

testing stainabilities is part of our quality control process.

kiểm tra độ bền màu là một phần của quy trình kiểm soát chất lượng của chúng tôi.

consumers often look for products with high stainabilities.

người tiêu dùng thường tìm kiếm các sản phẩm có độ bền màu cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay