stainabilities assessment
đánh giá tính bền vững
stainabilities testing
thử nghiệm tính bền vững
stainabilities improvement
cải thiện tính bền vững
stainabilities analysis
phân tích tính bền vững
stainabilities measurement
đo lường tính bền vững
stainabilities evaluation
đánh giá tính bền vững
stainabilities management
quản lý tính bền vững
stainabilities enhancement
tăng cường tính bền vững
stainabilities standards
tiêu chuẩn về tính bền vững
stainabilities factors
các yếu tố về tính bền vững
the stainabilities of different fabrics vary significantly.
độ bền màu của các loại vải khác nhau khác nhau đáng kể.
we need to assess the stainabilities of these materials before choosing.
chúng ta cần đánh giá độ bền màu của các vật liệu này trước khi chọn.
high stainabilities are essential for kitchen textiles.
độ bền màu cao là điều cần thiết cho các loại vải dùng trong bếp.
the stainabilities of these paints determine their suitability for outdoor use.
độ bền màu của những loại sơn này quyết định tính phù hợp của chúng để sử dụng ngoài trời.
manufacturers are focusing on improving the stainabilities of their products.
các nhà sản xuất đang tập trung vào việc cải thiện độ bền màu của sản phẩm của họ.
stainabilities can be enhanced through special treatments.
độ bền màu có thể được tăng cường thông qua các phương pháp xử lý đặc biệt.
understanding the stainabilities of different surfaces is crucial for cleaning.
hiểu rõ độ bền màu của các bề mặt khác nhau rất quan trọng để làm sạch.
some fabrics have natural stainabilities that make them easy to clean.
một số loại vải có độ bền màu tự nhiên khiến chúng dễ làm sạch.
testing stainabilities is part of our quality control process.
kiểm tra độ bền màu là một phần của quy trình kiểm soát chất lượng của chúng tôi.
consumers often look for products with high stainabilities.
người tiêu dùng thường tìm kiếm các sản phẩm có độ bền màu cao.
stainabilities assessment
đánh giá tính bền vững
stainabilities testing
thử nghiệm tính bền vững
stainabilities improvement
cải thiện tính bền vững
stainabilities analysis
phân tích tính bền vững
stainabilities measurement
đo lường tính bền vững
stainabilities evaluation
đánh giá tính bền vững
stainabilities management
quản lý tính bền vững
stainabilities enhancement
tăng cường tính bền vững
stainabilities standards
tiêu chuẩn về tính bền vững
stainabilities factors
các yếu tố về tính bền vững
the stainabilities of different fabrics vary significantly.
độ bền màu của các loại vải khác nhau khác nhau đáng kể.
we need to assess the stainabilities of these materials before choosing.
chúng ta cần đánh giá độ bền màu của các vật liệu này trước khi chọn.
high stainabilities are essential for kitchen textiles.
độ bền màu cao là điều cần thiết cho các loại vải dùng trong bếp.
the stainabilities of these paints determine their suitability for outdoor use.
độ bền màu của những loại sơn này quyết định tính phù hợp của chúng để sử dụng ngoài trời.
manufacturers are focusing on improving the stainabilities of their products.
các nhà sản xuất đang tập trung vào việc cải thiện độ bền màu của sản phẩm của họ.
stainabilities can be enhanced through special treatments.
độ bền màu có thể được tăng cường thông qua các phương pháp xử lý đặc biệt.
understanding the stainabilities of different surfaces is crucial for cleaning.
hiểu rõ độ bền màu của các bề mặt khác nhau rất quan trọng để làm sạch.
some fabrics have natural stainabilities that make them easy to clean.
một số loại vải có độ bền màu tự nhiên khiến chúng dễ làm sạch.
testing stainabilities is part of our quality control process.
kiểm tra độ bền màu là một phần của quy trình kiểm soát chất lượng của chúng tôi.
consumers often look for products with high stainabilities.
người tiêu dùng thường tìm kiếm các sản phẩm có độ bền màu cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay