stainlessness

[Mỹ]/[steɪnləsnəs]/
[Anh]/[ˈsteɪnləsnəs]/

Dịch

n. Tính chất chống lại các vết bẩn; Chất lượng không dễ bị đánh dấu hoặc bẩn; Trạng thái không có các vết blemishes hoặc đốm.

Cụm từ & Cách kết hợp

achieving stainlessness

Đạt được tính không gỉ

demonstrating stainlessness

Chứng minh tính không gỉ

promise of stainlessness

Cam kết về tính không gỉ

stainlessness testing

Thử nghiệm tính không gỉ

stainlessness properties

Tính chất không gỉ

high stainlessness

Tính không gỉ cao

ensure stainlessness

Đảm bảo tính không gỉ

seeking stainlessness

Tìm kiếm tính không gỉ

benefits of stainlessness

Lợi ích của tính không gỉ

maintaining stainlessness

Bảo trì tính không gỉ

Câu ví dụ

the kitchen countertop's stainlessness made cleaning incredibly easy.

Bề mặt inox của bàn bếp giúp việc lau dọn trở nên vô cùng dễ dàng.

we admired the stainlessness of the stainless steel cookware.

Chúng tôi ngưỡng mộ tính chất không gỉ của dụng cụ nấu ăn bằng inox.

the stainlessness of the fabric ensured it wouldn't show spills.

Tính chất không gỉ của vải đảm bảo nó không để lại vết bẩn.

stainlessness is a key feature in laboratory surfaces.

Tính không gỉ là một đặc điểm quan trọng trong các bề mặt phòng thí nghiệm.

the product's stainlessness was a major selling point.

Tính không gỉ của sản phẩm là một điểm bán hàng chính.

we chose a finish with high stainlessness for the bathroom.

Chúng tôi chọn một lớp hoàn thiện có độ không gỉ cao cho nhà vệ sinh.

the stainlessness of the material protected it from everyday grime.

Tính không gỉ của vật liệu bảo vệ nó khỏi bụi bẩn hàng ngày.

stainlessness is vital for outdoor furniture exposed to the elements.

Tính không gỉ là rất quan trọng đối với đồ ngoài trời tiếp xúc với các yếu tố môi trường.

the stainlessness of the coating prevented unsightly marks.

Tính không gỉ của lớp phủ giúp ngăn ngừa các vết bẩn không mong muốn.

we prioritized stainlessness when selecting the new flooring.

Chúng tôi ưu tiên tính không gỉ khi chọn loại sàn mới.

the stainlessness of the material is a benefit for families with children.

Tính không gỉ của vật liệu là một lợi ích đối với các gia đình có trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay