achieving stainlessness
Đạt được tính không gỉ
demonstrating stainlessness
Chứng minh tính không gỉ
promise of stainlessness
Cam kết về tính không gỉ
stainlessness testing
Thử nghiệm tính không gỉ
stainlessness properties
Tính chất không gỉ
high stainlessness
Tính không gỉ cao
ensure stainlessness
Đảm bảo tính không gỉ
seeking stainlessness
Tìm kiếm tính không gỉ
benefits of stainlessness
Lợi ích của tính không gỉ
maintaining stainlessness
Bảo trì tính không gỉ
the kitchen countertop's stainlessness made cleaning incredibly easy.
Bề mặt inox của bàn bếp giúp việc lau dọn trở nên vô cùng dễ dàng.
we admired the stainlessness of the stainless steel cookware.
Chúng tôi ngưỡng mộ tính chất không gỉ của dụng cụ nấu ăn bằng inox.
the stainlessness of the fabric ensured it wouldn't show spills.
Tính chất không gỉ của vải đảm bảo nó không để lại vết bẩn.
stainlessness is a key feature in laboratory surfaces.
Tính không gỉ là một đặc điểm quan trọng trong các bề mặt phòng thí nghiệm.
the product's stainlessness was a major selling point.
Tính không gỉ của sản phẩm là một điểm bán hàng chính.
we chose a finish with high stainlessness for the bathroom.
Chúng tôi chọn một lớp hoàn thiện có độ không gỉ cao cho nhà vệ sinh.
the stainlessness of the material protected it from everyday grime.
Tính không gỉ của vật liệu bảo vệ nó khỏi bụi bẩn hàng ngày.
stainlessness is vital for outdoor furniture exposed to the elements.
Tính không gỉ là rất quan trọng đối với đồ ngoài trời tiếp xúc với các yếu tố môi trường.
the stainlessness of the coating prevented unsightly marks.
Tính không gỉ của lớp phủ giúp ngăn ngừa các vết bẩn không mong muốn.
we prioritized stainlessness when selecting the new flooring.
Chúng tôi ưu tiên tính không gỉ khi chọn loại sàn mới.
the stainlessness of the material is a benefit for families with children.
Tính không gỉ của vật liệu là một lợi ích đối với các gia đình có trẻ em.
achieving stainlessness
Đạt được tính không gỉ
demonstrating stainlessness
Chứng minh tính không gỉ
promise of stainlessness
Cam kết về tính không gỉ
stainlessness testing
Thử nghiệm tính không gỉ
stainlessness properties
Tính chất không gỉ
high stainlessness
Tính không gỉ cao
ensure stainlessness
Đảm bảo tính không gỉ
seeking stainlessness
Tìm kiếm tính không gỉ
benefits of stainlessness
Lợi ích của tính không gỉ
maintaining stainlessness
Bảo trì tính không gỉ
the kitchen countertop's stainlessness made cleaning incredibly easy.
Bề mặt inox của bàn bếp giúp việc lau dọn trở nên vô cùng dễ dàng.
we admired the stainlessness of the stainless steel cookware.
Chúng tôi ngưỡng mộ tính chất không gỉ của dụng cụ nấu ăn bằng inox.
the stainlessness of the fabric ensured it wouldn't show spills.
Tính chất không gỉ của vải đảm bảo nó không để lại vết bẩn.
stainlessness is a key feature in laboratory surfaces.
Tính không gỉ là một đặc điểm quan trọng trong các bề mặt phòng thí nghiệm.
the product's stainlessness was a major selling point.
Tính không gỉ của sản phẩm là một điểm bán hàng chính.
we chose a finish with high stainlessness for the bathroom.
Chúng tôi chọn một lớp hoàn thiện có độ không gỉ cao cho nhà vệ sinh.
the stainlessness of the material protected it from everyday grime.
Tính không gỉ của vật liệu bảo vệ nó khỏi bụi bẩn hàng ngày.
stainlessness is vital for outdoor furniture exposed to the elements.
Tính không gỉ là rất quan trọng đối với đồ ngoài trời tiếp xúc với các yếu tố môi trường.
the stainlessness of the coating prevented unsightly marks.
Tính không gỉ của lớp phủ giúp ngăn ngừa các vết bẩn không mong muốn.
we prioritized stainlessness when selecting the new flooring.
Chúng tôi ưu tiên tính không gỉ khi chọn loại sàn mới.
the stainlessness of the material is a benefit for families with children.
Tính không gỉ của vật liệu là một lợi ích đối với các gia đình có trẻ em.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay