spiral staircases
bậc thang xoắn ốc
wooden staircases
bậc thang gỗ
staircases design
thiết kế cầu thang
staircases styles
phong cách cầu thang
staircases safety
an toàn cầu thang
staircases materials
vật liệu cầu thang
exterior staircases
cầu thang ngoài trời
interior staircases
cầu thang trong nhà
staircases lighting
ánh sáng cầu thang
staircases construction
xây dựng cầu thang
there are several staircases in the building.
Có một vài cầu thang trong tòa nhà.
they installed new staircases to improve safety.
Họ đã lắp đặt cầu thang mới để cải thiện sự an toàn.
the staircases are designed to accommodate large crowds.
Những cầu thang được thiết kế để chứa được nhiều người.
staircases can be a beautiful architectural feature.
Cầu thang có thể là một đặc điểm kiến trúc đẹp.
she tripped on the staircases and fell.
Cô ấy vấp phải cầu thang và ngã.
there are emergency staircases for safety reasons.
Có cầu thang thoát hiểm vì lý do an toàn.
they decorated the staircases for the wedding.
Họ đã trang trí cầu thang cho đám cưới.
some staircases are too steep for elderly people.
Một số cầu thang quá dốc đối với người lớn tuổi.
staircases can be made of wood, metal, or concrete.
Cầu thang có thể được làm từ gỗ, kim loại hoặc bê tông.
he prefers staircases over elevators for exercise.
Anh ấy thích cầu thang hơn thang máy để tập thể dục.
spiral staircases
bậc thang xoắn ốc
wooden staircases
bậc thang gỗ
staircases design
thiết kế cầu thang
staircases styles
phong cách cầu thang
staircases safety
an toàn cầu thang
staircases materials
vật liệu cầu thang
exterior staircases
cầu thang ngoài trời
interior staircases
cầu thang trong nhà
staircases lighting
ánh sáng cầu thang
staircases construction
xây dựng cầu thang
there are several staircases in the building.
Có một vài cầu thang trong tòa nhà.
they installed new staircases to improve safety.
Họ đã lắp đặt cầu thang mới để cải thiện sự an toàn.
the staircases are designed to accommodate large crowds.
Những cầu thang được thiết kế để chứa được nhiều người.
staircases can be a beautiful architectural feature.
Cầu thang có thể là một đặc điểm kiến trúc đẹp.
she tripped on the staircases and fell.
Cô ấy vấp phải cầu thang và ngã.
there are emergency staircases for safety reasons.
Có cầu thang thoát hiểm vì lý do an toàn.
they decorated the staircases for the wedding.
Họ đã trang trí cầu thang cho đám cưới.
some staircases are too steep for elderly people.
Một số cầu thang quá dốc đối với người lớn tuổi.
staircases can be made of wood, metal, or concrete.
Cầu thang có thể được làm từ gỗ, kim loại hoặc bê tông.
he prefers staircases over elevators for exercise.
Anh ấy thích cầu thang hơn thang máy để tập thể dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay