unfresh bread
mì không tươi
unfresh fish
cá không tươi
unfresh meat
thịt không tươi
unfresh air
không khí không trong lành
unfresh produce
sản phẩm nông nghiệp không tươi
unfresh flowers
hoa không tươi
unfreshness detected
phát hiện sự không tươi
unfreshened food
thức ăn chưa được làm tươi
unfreshening smell
hương vị không tươi
unfresh product
sản phẩm không tươi
unfresh bread
mì không tươi
unfresh fish
cá không tươi
unfresh meat
thịt không tươi
unfresh air
không khí không trong lành
unfresh produce
sản phẩm nông nghiệp không tươi
unfresh flowers
hoa không tươi
unfreshness detected
phát hiện sự không tươi
unfreshened food
thức ăn chưa được làm tươi
unfreshening smell
hương vị không tươi
unfresh product
sản phẩm không tươi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay