unfresh

[Mỹ]/ʌnˈfreʃ/
[Anh]/ʌnˈfreʃ/

Dịch

adj. không tươi mới; cũ kỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

unfresh bread

mì không tươi

unfresh fish

cá không tươi

unfresh meat

thịt không tươi

unfresh air

không khí không trong lành

unfresh produce

sản phẩm nông nghiệp không tươi

unfresh flowers

hoa không tươi

unfreshness detected

phát hiện sự không tươi

unfreshened food

thức ăn chưa được làm tươi

unfreshening smell

hương vị không tươi

unfresh product

sản phẩm không tươi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay