cyberstalking
dùng mạng xã hội để đe dọa
stalker behavior
hành vi của người rình rập
a cat stalking a bird.
một con mèo rình rập một con chim.
He spent the weekend stalking deer in the Scottish highlands.
Anh ấy đã dành cả cuối tuần rình rập hươu ở vùng cao Scotland.
Which ups the odds that a mosquito stalking a suburbanite may have recently fed on a bird carrying the virus.
Điều này làm tăng khả năng một con muỗi rình rập một người dân ngoại ô có thể đã ăn một con chim mang virus gần đây.
He was arrested for stalking his ex-girlfriend.
Anh ta bị bắt vì rình rập người yêu cũ của mình.
Stalking is a serious crime that can lead to legal consequences.
Rình rập là một tội nghiêm trọng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
The victim felt terrified by the stalker's actions.
Nạn nhân cảm thấy vô cùng sợ hãi trước hành động của kẻ rình rập.
She suspected someone was stalking her on social media.
Cô nghi ngờ ai đó đang rình rập cô trên mạng xã hội.
The police advised her to report any incidents of stalking immediately.
Cảnh sát khuyên cô nên báo cáo ngay lập tức bất kỳ vụ việc rình rập nào.
Stalking behavior can have a severe impact on the mental health of the victim.
Hành vi rình rập có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần của nạn nhân.
The stalker followed her every move, making her feel constantly watched.
Kẻ rình rập theo dõi mọi hành động của cô, khiến cô cảm thấy luôn bị theo dõi.
She installed security cameras to protect herself from potential stalkers.
Cô đã lắp đặt camera an ninh để bảo vệ mình khỏi những kẻ rình rập tiềm ẩn.
The stalker's obsession with the victim escalated over time.
Sự ám ảnh của kẻ rình rập với nạn nhân đã leo thang theo thời gian.
Stalking victims often experience fear, anxiety, and a sense of helplessness.
Nạn nhân bị rình rập thường xuyên trải qua nỗi sợ hãi, lo lắng và cảm giác bất lực.
cyberstalking
dùng mạng xã hội để đe dọa
stalker behavior
hành vi của người rình rập
a cat stalking a bird.
một con mèo rình rập một con chim.
He spent the weekend stalking deer in the Scottish highlands.
Anh ấy đã dành cả cuối tuần rình rập hươu ở vùng cao Scotland.
Which ups the odds that a mosquito stalking a suburbanite may have recently fed on a bird carrying the virus.
Điều này làm tăng khả năng một con muỗi rình rập một người dân ngoại ô có thể đã ăn một con chim mang virus gần đây.
He was arrested for stalking his ex-girlfriend.
Anh ta bị bắt vì rình rập người yêu cũ của mình.
Stalking is a serious crime that can lead to legal consequences.
Rình rập là một tội nghiêm trọng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
The victim felt terrified by the stalker's actions.
Nạn nhân cảm thấy vô cùng sợ hãi trước hành động của kẻ rình rập.
She suspected someone was stalking her on social media.
Cô nghi ngờ ai đó đang rình rập cô trên mạng xã hội.
The police advised her to report any incidents of stalking immediately.
Cảnh sát khuyên cô nên báo cáo ngay lập tức bất kỳ vụ việc rình rập nào.
Stalking behavior can have a severe impact on the mental health of the victim.
Hành vi rình rập có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần của nạn nhân.
The stalker followed her every move, making her feel constantly watched.
Kẻ rình rập theo dõi mọi hành động của cô, khiến cô cảm thấy luôn bị theo dõi.
She installed security cameras to protect herself from potential stalkers.
Cô đã lắp đặt camera an ninh để bảo vệ mình khỏi những kẻ rình rập tiềm ẩn.
The stalker's obsession with the victim escalated over time.
Sự ám ảnh của kẻ rình rập với nạn nhân đã leo thang theo thời gian.
Stalking victims often experience fear, anxiety, and a sense of helplessness.
Nạn nhân bị rình rập thường xuyên trải qua nỗi sợ hãi, lo lắng và cảm giác bất lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay