stalwartnesses in leadership
sức mạnh kiên định trong vai trò lãnh đạo
exemplary stalwartnesses shown
những phẩm chất kiên định đáng noi được thể hiện
stalwartnesses of character
phẩm chất kiên định về tính cách
demonstrate stalwartnesses
thể hiện sự kiên định
stalwartnesses in adversity
sức mạnh kiên định trong nghịch cảnh
recognizing stalwartnesses
nhận ra sự kiên định
stalwartnesses of allies
sức mạnh kiên định của các đồng minh
celebrate stalwartnesses
tôn vinh sự kiên định
stalwartnesses in teamwork
sức mạnh kiên định trong làm việc nhóm
value stalwartnesses highly
đánh giá cao sự kiên định
her stalwartnesses in the face of adversity inspired everyone around her.
sự kiên cường của cô ấy đối mặt với nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the stalwartnesses of the volunteers were commendable during the crisis.
sự kiên cường của các tình nguyện viên rất đáng khen ngợi trong cuộc khủng hoảng.
his stalwartnesses during tough times proved his character.
sự kiên cường của anh ấy trong những thời điểm khó khăn đã chứng minh phẩm chất của anh ấy.
stalwartnesses in leadership can make a significant difference.
sự kiên cường trong vai trò lãnh đạo có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.
they admired her stalwartnesses as she faced the challenges head-on.
họ ngưỡng mộ sự kiên cường của cô ấy khi cô ấy đối mặt với những thử thách một cách trực tiếp.
stalwartnesses in teamwork foster a strong bond among members.
sự kiên cường trong làm việc nhóm thúc đẩy mối liên kết mạnh mẽ giữa các thành viên.
his stalwartnesses were evident during the marathon.
sự kiên cường của anh ấy đã thể hiện rõ trong cuộc thi marathon.
in times of crisis, stalwartnesses are essential for survival.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự kiên cường là điều cần thiết để tồn tại.
the stalwartnesses of the community helped rebuild after the disaster.
sự kiên cường của cộng đồng đã giúp tái thiết sau thảm họa.
her stalwartnesses in advocacy for the environment are well-known.
sự kiên cường của cô ấy trong việc bảo vệ môi trường là điều được biết đến rộng rãi.
stalwartnesses in leadership
sức mạnh kiên định trong vai trò lãnh đạo
exemplary stalwartnesses shown
những phẩm chất kiên định đáng noi được thể hiện
stalwartnesses of character
phẩm chất kiên định về tính cách
demonstrate stalwartnesses
thể hiện sự kiên định
stalwartnesses in adversity
sức mạnh kiên định trong nghịch cảnh
recognizing stalwartnesses
nhận ra sự kiên định
stalwartnesses of allies
sức mạnh kiên định của các đồng minh
celebrate stalwartnesses
tôn vinh sự kiên định
stalwartnesses in teamwork
sức mạnh kiên định trong làm việc nhóm
value stalwartnesses highly
đánh giá cao sự kiên định
her stalwartnesses in the face of adversity inspired everyone around her.
sự kiên cường của cô ấy đối mặt với nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the stalwartnesses of the volunteers were commendable during the crisis.
sự kiên cường của các tình nguyện viên rất đáng khen ngợi trong cuộc khủng hoảng.
his stalwartnesses during tough times proved his character.
sự kiên cường của anh ấy trong những thời điểm khó khăn đã chứng minh phẩm chất của anh ấy.
stalwartnesses in leadership can make a significant difference.
sự kiên cường trong vai trò lãnh đạo có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.
they admired her stalwartnesses as she faced the challenges head-on.
họ ngưỡng mộ sự kiên cường của cô ấy khi cô ấy đối mặt với những thử thách một cách trực tiếp.
stalwartnesses in teamwork foster a strong bond among members.
sự kiên cường trong làm việc nhóm thúc đẩy mối liên kết mạnh mẽ giữa các thành viên.
his stalwartnesses were evident during the marathon.
sự kiên cường của anh ấy đã thể hiện rõ trong cuộc thi marathon.
in times of crisis, stalwartnesses are essential for survival.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự kiên cường là điều cần thiết để tồn tại.
the stalwartnesses of the community helped rebuild after the disaster.
sự kiên cường của cộng đồng đã giúp tái thiết sau thảm họa.
her stalwartnesses in advocacy for the environment are well-known.
sự kiên cường của cô ấy trong việc bảo vệ môi trường là điều được biết đến rộng rãi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now