stammels of wood
gỗ tròn
stammels in place
đặt các gốc cây
stammels and roots
các gốc cây và rễ
stammels for support
các gốc cây để hỗ trợ
stammels of trees
các gốc cây
stammels to cut
các gốc cây để cắt
stammels in soil
các gốc cây trong đất
stammels on ground
các gốc cây trên mặt đất
stammels for firewood
các gốc cây để làm củi
stammels to remove
các gốc cây để loại bỏ
stammels of wood
gỗ tròn
stammels in place
đặt các gốc cây
stammels and roots
các gốc cây và rễ
stammels for support
các gốc cây để hỗ trợ
stammels of trees
các gốc cây
stammels to cut
các gốc cây để cắt
stammels in soil
các gốc cây trong đất
stammels on ground
các gốc cây trên mặt đất
stammels for firewood
các gốc cây để làm củi
stammels to remove
các gốc cây để loại bỏ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay