standardisers

[Mỹ]/ˈstændədaɪzəz/
[Anh]/ˈstændərdaɪzərz/

Dịch

n.cá nhân hoặc thực thể thiết lập tiêu chuẩn

Cụm từ & Cách kết hợp

standardisers role

vai trò của bộ tiêu chuẩn hóa

standardisers group

nhóm tiêu chuẩn hóa

standardisers committee

ủy ban tiêu chuẩn hóa

standardisers meeting

cuộc họp của bộ tiêu chuẩn hóa

standardisers guidelines

hướng dẫn của bộ tiêu chuẩn hóa

standardisers network

mạng lưới tiêu chuẩn hóa

standardisers process

quy trình của bộ tiêu chuẩn hóa

standardisers framework

khung của bộ tiêu chuẩn hóa

standardisers principles

nguyên tắc của bộ tiêu chuẩn hóa

standardisers practices

thực tiễn của bộ tiêu chuẩn hóa

Câu ví dụ

standardisers play a crucial role in product development.

các chuẩn hóa đóng vai trò quan trọng trong phát triển sản phẩm.

many industries rely on standardisers to ensure quality.

nhiều ngành công nghiệp dựa vào các chuẩn hóa để đảm bảo chất lượng.

standardisers help to create a common framework for communication.

các chuẩn hóa giúp tạo ra một khuôn khổ chung cho giao tiếp.

effective standardisers can improve efficiency in processes.

các chuẩn hóa hiệu quả có thể cải thiện hiệu quả trong quy trình.

standardisers often collaborate with various stakeholders.

các chuẩn hóa thường xuyên hợp tác với nhiều bên liên quan.

standardisers are essential for international trade agreements.

các chuẩn hóa là điều cần thiết cho các thỏa thuận thương mại quốc tế.

many organizations appoint standardisers to oversee compliance.

nhiều tổ chức bổ nhiệm các chuẩn hóa để giám sát việc tuân thủ.

standardisers can help reduce costs by eliminating redundancies.

các chuẩn hóa có thể giúp giảm chi phí bằng cách loại bỏ sự trùng lặp.

training standardisers is important for maintaining high standards.

việc đào tạo các chuẩn hóa là quan trọng để duy trì tiêu chuẩn cao.

standardisers are often involved in developing new guidelines.

các chuẩn hóa thường xuyên tham gia vào việc phát triển các hướng dẫn mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay