| số nhiều | standoffishnesses |
cold standoffishness
độ lạnh lùng
growing standoffishness
độ lạnh lùng ngày càng tăng
marked standoffishness
độ lạnh lùng rõ rệt
social standoffishness
độ lạnh lùng xã hội
his standoffishness
độ lạnh lùng của anh ấy
her standoffishness
độ lạnh lùng của cô ấy
their standoffishness
độ lạnh lùng của họ
quiet standoffishness
độ lạnh lùng yên lặng
sudden standoffishness
độ lạnh lùng đột ngột
persistent standoffishness
độ lạnh lùng dai dẳng
her standoffishness made it difficult to approach her at parties.
Tính lạnh lùng của cô ấy khiến việc tiếp cận cô ấy tại các bữa tiệc trở nên khó khăn.
the standoffishness of the new employee surprised his colleagues.
Tính lạnh lùng của nhân viên mới đã làm ngạc nhiên các đồng nghiệp của anh ấy.
his standoffishness was mistaken for arrogance.
Tính lạnh lùng của anh ấy bị hiểu lầm là sự kiêu căng.
despite her friendly demeanor, there was a certain standoffishness in her attitude.
Dù có thái độ thân thiện, trong cách cư xử của cô ấy vẫn có một chút lạnh lùng.
the cultural standoffishness between the two nations lasted for decades.
Tính lạnh lùng văn hóa giữa hai quốc gia đã kéo dài suốt nhiều thập kỷ.
she overcame her natural standoffishness and joined the team.
Cô ấy đã vượt qua tính lạnh lùng tự nhiên của mình và gia nhập đội nhóm.
his standoffishness created a barrier in communication.
Tính lạnh lùng của anh ấy tạo ra rào cản trong giao tiếp.
the manager's standoffishness alienated the staff.
Tính lạnh lùng của quản lý đã làm xa cách nhân viên.
there's a standoffishness about him that keeps people away.
Có một sự lạnh lùng nào đó về anh ấy khiến người khác tránh xa.
she sensed an air of standoffishness from the stranger.
Cô ấy cảm nhận được một chút lạnh lùng từ người lạ đó.
the standoffishness in his tone indicated he wasn't interested in collaborating.
Tính lạnh lùng trong giọng nói của anh ấy cho thấy anh ấy không quan tâm đến việc hợp tác.
despite his standoffishness, she's determined to befriend him.
Dù có tính lạnh lùng, cô ấy vẫn quyết tâm kết bạn với anh ấy.
cold standoffishness
độ lạnh lùng
growing standoffishness
độ lạnh lùng ngày càng tăng
marked standoffishness
độ lạnh lùng rõ rệt
social standoffishness
độ lạnh lùng xã hội
his standoffishness
độ lạnh lùng của anh ấy
her standoffishness
độ lạnh lùng của cô ấy
their standoffishness
độ lạnh lùng của họ
quiet standoffishness
độ lạnh lùng yên lặng
sudden standoffishness
độ lạnh lùng đột ngột
persistent standoffishness
độ lạnh lùng dai dẳng
her standoffishness made it difficult to approach her at parties.
Tính lạnh lùng của cô ấy khiến việc tiếp cận cô ấy tại các bữa tiệc trở nên khó khăn.
the standoffishness of the new employee surprised his colleagues.
Tính lạnh lùng của nhân viên mới đã làm ngạc nhiên các đồng nghiệp của anh ấy.
his standoffishness was mistaken for arrogance.
Tính lạnh lùng của anh ấy bị hiểu lầm là sự kiêu căng.
despite her friendly demeanor, there was a certain standoffishness in her attitude.
Dù có thái độ thân thiện, trong cách cư xử của cô ấy vẫn có một chút lạnh lùng.
the cultural standoffishness between the two nations lasted for decades.
Tính lạnh lùng văn hóa giữa hai quốc gia đã kéo dài suốt nhiều thập kỷ.
she overcame her natural standoffishness and joined the team.
Cô ấy đã vượt qua tính lạnh lùng tự nhiên của mình và gia nhập đội nhóm.
his standoffishness created a barrier in communication.
Tính lạnh lùng của anh ấy tạo ra rào cản trong giao tiếp.
the manager's standoffishness alienated the staff.
Tính lạnh lùng của quản lý đã làm xa cách nhân viên.
there's a standoffishness about him that keeps people away.
Có một sự lạnh lùng nào đó về anh ấy khiến người khác tránh xa.
she sensed an air of standoffishness from the stranger.
Cô ấy cảm nhận được một chút lạnh lùng từ người lạ đó.
the standoffishness in his tone indicated he wasn't interested in collaborating.
Tính lạnh lùng trong giọng nói của anh ấy cho thấy anh ấy không quan tâm đến việc hợp tác.
despite his standoffishness, she's determined to befriend him.
Dù có tính lạnh lùng, cô ấy vẫn quyết tâm kết bạn với anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay