social standoffishnesses
sự xa cách xã hội
emotional standoffishnesses
sự xa cách về mặt cảm xúc
persistent standoffishnesses
sự xa cách dai dẳng
cultural standoffishnesses
sự xa cách văn hóa
interpersonal standoffishnesses
sự xa cách giữa các cá nhân
occasional standoffishnesses
sự xa cách thỉnh thoảng
notable standoffishnesses
sự xa cách đáng chú ý
extreme standoffishnesses
sự xa cách cực độ
subtle standoffishnesses
sự xa cách tinh tế
general standoffishnesses
sự xa cách chung
her standoffishnesses made it difficult to make new friends.
Những tính cách lạnh nhạt của cô ấy khiến việc kết bạn mới trở nên khó khăn.
his standoffishnesses were often mistaken for arrogance.
Những tính cách lạnh nhạt của anh ấy thường bị nhầm là sự kiêu ngạo.
they wondered if her standoffishnesses were due to past experiences.
Họ tự hỏi liệu những tính cách lạnh nhạt của cô ấy có phải do những kinh nghiệm trong quá khứ.
standoffishnesses can create barriers in communication.
Những tính cách lạnh nhạt có thể tạo ra những rào cản trong giao tiếp.
his standoffishnesses gradually faded as he got to know them better.
Những tính cách lạnh nhạt của anh ấy dần dần biến mất khi anh ấy hiểu rõ hơn về họ.
people often misinterpret standoffishnesses as a lack of interest.
Mọi người thường hiểu lầm những tính cách lạnh nhạt là sự thiếu quan tâm.
her standoffishnesses were a defense mechanism from her childhood.
Những tính cách lạnh nhạt của cô ấy là một cơ chế phòng vệ từ thời thơ ấu.
overcoming standoffishnesses requires effort and openness.
Vượt qua những tính cách lạnh nhạt đòi hỏi nỗ lực và sự cởi mở.
his standoffishnesses made it hard for coworkers to approach him.
Những tính cách lạnh nhạt của anh ấy khiến đồng nghiệp khó tiếp cận anh ấy.
understanding the reasons behind standoffishnesses can improve relationships.
Hiểu được những lý do đằng sau những tính cách lạnh nhạt có thể cải thiện các mối quan hệ.
social standoffishnesses
sự xa cách xã hội
emotional standoffishnesses
sự xa cách về mặt cảm xúc
persistent standoffishnesses
sự xa cách dai dẳng
cultural standoffishnesses
sự xa cách văn hóa
interpersonal standoffishnesses
sự xa cách giữa các cá nhân
occasional standoffishnesses
sự xa cách thỉnh thoảng
notable standoffishnesses
sự xa cách đáng chú ý
extreme standoffishnesses
sự xa cách cực độ
subtle standoffishnesses
sự xa cách tinh tế
general standoffishnesses
sự xa cách chung
her standoffishnesses made it difficult to make new friends.
Những tính cách lạnh nhạt của cô ấy khiến việc kết bạn mới trở nên khó khăn.
his standoffishnesses were often mistaken for arrogance.
Những tính cách lạnh nhạt của anh ấy thường bị nhầm là sự kiêu ngạo.
they wondered if her standoffishnesses were due to past experiences.
Họ tự hỏi liệu những tính cách lạnh nhạt của cô ấy có phải do những kinh nghiệm trong quá khứ.
standoffishnesses can create barriers in communication.
Những tính cách lạnh nhạt có thể tạo ra những rào cản trong giao tiếp.
his standoffishnesses gradually faded as he got to know them better.
Những tính cách lạnh nhạt của anh ấy dần dần biến mất khi anh ấy hiểu rõ hơn về họ.
people often misinterpret standoffishnesses as a lack of interest.
Mọi người thường hiểu lầm những tính cách lạnh nhạt là sự thiếu quan tâm.
her standoffishnesses were a defense mechanism from her childhood.
Những tính cách lạnh nhạt của cô ấy là một cơ chế phòng vệ từ thời thơ ấu.
overcoming standoffishnesses requires effort and openness.
Vượt qua những tính cách lạnh nhạt đòi hỏi nỗ lực và sự cởi mở.
his standoffishnesses made it hard for coworkers to approach him.
Những tính cách lạnh nhạt của anh ấy khiến đồng nghiệp khó tiếp cận anh ấy.
understanding the reasons behind standoffishnesses can improve relationships.
Hiểu được những lý do đằng sau những tính cách lạnh nhạt có thể cải thiện các mối quan hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay