distancing

[Mỹ]/[ˈdɪstənsɪŋ]/
[Anh]/[ˈdɪstənsɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Giữ hoặc di chuyển một khoảng cách nhất định so với ai đó hoặc vật gì đó.; Để tách bản thân khỏi một tình huống hoặc cảm xúc.
n. Hành động giữ hoặc di chuyển một khoảng cách nhất định so với ai đó hoặc vật gì đó.; Quá trình tách bản thân khỏi một tình huống hoặc cảm xúc.

Cụm từ & Cách kết hợp

social distancing

giãn cách xã hội

distancing myself

tự giữ khoảng cách

maintaining distance

duy trì khoảng cách

physical distancing

giãn cách thể chất

distancing policy

chính sách giãn cách

avoiding distancing

tránh giữ khoảng cách

distancing measures

các biện pháp giãn cách

practicing distancing

thực hành giãn cách

distancing now

giãn cách ngay bây giờ

emotional distancing

giãn cách về mặt cảm xúc

Câu ví dụ

we maintain social distancing to prevent the spread of the virus.

Chúng tôi duy trì khoảng cách xã hội để ngăn chặn sự lây lan của virus.

physical distancing is crucial for protecting vulnerable populations.

Việc giữ khoảng cách thể chất là rất quan trọng để bảo vệ các nhóm dân số dễ bị tổn thương.

the restaurant enforced strict distancing measures between tables.

Nhà hàng đã thực thi các biện pháp giữ khoảng cách nghiêm ngặt giữa các bàn.

remote learning requires students to practice self-distancing.

Học tập từ xa đòi hỏi học sinh phải thực hành tự giữ khoảng cách.

maintaining a safe distancing from others is a simple precaution.

Duy trì khoảng cách an toàn với những người khác là một biện pháp phòng ngừa đơn giản.

the government recommended distancing in public spaces.

Chính phủ khuyến nghị giữ khoảng cách ở những nơi công cộng.

increased distancing helped slow down the infection rate.

Việc tăng khoảng cách đã giúp làm chậm tốc độ lây nhiễm.

workplace distancing protocols were implemented to ensure safety.

Các quy trình giữ khoảng cách tại nơi làm việc đã được thực hiện để đảm bảo an toàn.

the new guidelines emphasize the importance of distancing.

Các hướng dẫn mới nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ khoảng cách.

we practiced distancing during our outdoor walk.

Chúng tôi đã thực hành giữ khoảng cách trong khi đi dạo ngoài trời.

event organizers planned for ample distancing between attendees.

Nhà tổ chức sự kiện đã lên kế hoạch để có đủ khoảng cách giữa những người tham dự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay