social distancing
giãn cách xã hội
distancing myself
tự giữ khoảng cách
maintaining distance
duy trì khoảng cách
physical distancing
giãn cách thể chất
distancing policy
chính sách giãn cách
avoiding distancing
tránh giữ khoảng cách
distancing measures
các biện pháp giãn cách
practicing distancing
thực hành giãn cách
distancing now
giãn cách ngay bây giờ
emotional distancing
giãn cách về mặt cảm xúc
we maintain social distancing to prevent the spread of the virus.
Chúng tôi duy trì khoảng cách xã hội để ngăn chặn sự lây lan của virus.
physical distancing is crucial for protecting vulnerable populations.
Việc giữ khoảng cách thể chất là rất quan trọng để bảo vệ các nhóm dân số dễ bị tổn thương.
the restaurant enforced strict distancing measures between tables.
Nhà hàng đã thực thi các biện pháp giữ khoảng cách nghiêm ngặt giữa các bàn.
remote learning requires students to practice self-distancing.
Học tập từ xa đòi hỏi học sinh phải thực hành tự giữ khoảng cách.
maintaining a safe distancing from others is a simple precaution.
Duy trì khoảng cách an toàn với những người khác là một biện pháp phòng ngừa đơn giản.
the government recommended distancing in public spaces.
Chính phủ khuyến nghị giữ khoảng cách ở những nơi công cộng.
increased distancing helped slow down the infection rate.
Việc tăng khoảng cách đã giúp làm chậm tốc độ lây nhiễm.
workplace distancing protocols were implemented to ensure safety.
Các quy trình giữ khoảng cách tại nơi làm việc đã được thực hiện để đảm bảo an toàn.
the new guidelines emphasize the importance of distancing.
Các hướng dẫn mới nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ khoảng cách.
we practiced distancing during our outdoor walk.
Chúng tôi đã thực hành giữ khoảng cách trong khi đi dạo ngoài trời.
event organizers planned for ample distancing between attendees.
Nhà tổ chức sự kiện đã lên kế hoạch để có đủ khoảng cách giữa những người tham dự.
social distancing
giãn cách xã hội
distancing myself
tự giữ khoảng cách
maintaining distance
duy trì khoảng cách
physical distancing
giãn cách thể chất
distancing policy
chính sách giãn cách
avoiding distancing
tránh giữ khoảng cách
distancing measures
các biện pháp giãn cách
practicing distancing
thực hành giãn cách
distancing now
giãn cách ngay bây giờ
emotional distancing
giãn cách về mặt cảm xúc
we maintain social distancing to prevent the spread of the virus.
Chúng tôi duy trì khoảng cách xã hội để ngăn chặn sự lây lan của virus.
physical distancing is crucial for protecting vulnerable populations.
Việc giữ khoảng cách thể chất là rất quan trọng để bảo vệ các nhóm dân số dễ bị tổn thương.
the restaurant enforced strict distancing measures between tables.
Nhà hàng đã thực thi các biện pháp giữ khoảng cách nghiêm ngặt giữa các bàn.
remote learning requires students to practice self-distancing.
Học tập từ xa đòi hỏi học sinh phải thực hành tự giữ khoảng cách.
maintaining a safe distancing from others is a simple precaution.
Duy trì khoảng cách an toàn với những người khác là một biện pháp phòng ngừa đơn giản.
the government recommended distancing in public spaces.
Chính phủ khuyến nghị giữ khoảng cách ở những nơi công cộng.
increased distancing helped slow down the infection rate.
Việc tăng khoảng cách đã giúp làm chậm tốc độ lây nhiễm.
workplace distancing protocols were implemented to ensure safety.
Các quy trình giữ khoảng cách tại nơi làm việc đã được thực hiện để đảm bảo an toàn.
the new guidelines emphasize the importance of distancing.
Các hướng dẫn mới nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ khoảng cách.
we practiced distancing during our outdoor walk.
Chúng tôi đã thực hành giữ khoảng cách trong khi đi dạo ngoài trời.
event organizers planned for ample distancing between attendees.
Nhà tổ chức sự kiện đã lên kế hoạch để có đủ khoảng cách giữa những người tham dự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay