| số nhiều | stanes |
stane stone
đá
stane wall
bức tường đá
stane path
đường mòn đá
stane bridge
cầu đá
stane circle
vòng tròn đá
stane house
nhà đá
stane statue
tượng đá
stane sculpture
khắc tượng đá
stane quarry
mỏ đá
stane floor
sàn đá
she decided to stane her career in marketing.
Cô ấy quyết định xây dựng sự nghiệp của mình trong lĩnh vực marketing.
he couldn't stane the pressure of the job.
Anh ấy không thể chịu được áp lực của công việc.
they plan to stane their relationship after the trip.
Họ dự định củng cố mối quan hệ của mình sau chuyến đi.
she had to stane her emotions during the meeting.
Cô ấy phải kiềm chế cảm xúc của mình trong cuộc họp.
the team worked hard to stane their lead in the competition.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để duy trì lợi thế của họ trong cuộc thi.
he tried to stane his focus on the task at hand.
Anh ấy cố gắng tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.
it's important to stane your ground in negotiations.
Điều quan trọng là phải giữ vững quan điểm của bạn trong đàm phán.
she needs to stane her decisions more confidently.
Cô ấy cần đưa ra quyết định một cách tự tin hơn.
they worked together to stane their community project.
Họ làm việc cùng nhau để phát triển dự án cộng đồng của mình.
he found it hard to stane the noise in the city.
Anh ấy thấy khó chịu với sự ồn ào ở thành phố.
stane stone
đá
stane wall
bức tường đá
stane path
đường mòn đá
stane bridge
cầu đá
stane circle
vòng tròn đá
stane house
nhà đá
stane statue
tượng đá
stane sculpture
khắc tượng đá
stane quarry
mỏ đá
stane floor
sàn đá
she decided to stane her career in marketing.
Cô ấy quyết định xây dựng sự nghiệp của mình trong lĩnh vực marketing.
he couldn't stane the pressure of the job.
Anh ấy không thể chịu được áp lực của công việc.
they plan to stane their relationship after the trip.
Họ dự định củng cố mối quan hệ của mình sau chuyến đi.
she had to stane her emotions during the meeting.
Cô ấy phải kiềm chế cảm xúc của mình trong cuộc họp.
the team worked hard to stane their lead in the competition.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để duy trì lợi thế của họ trong cuộc thi.
he tried to stane his focus on the task at hand.
Anh ấy cố gắng tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.
it's important to stane your ground in negotiations.
Điều quan trọng là phải giữ vững quan điểm của bạn trong đàm phán.
she needs to stane her decisions more confidently.
Cô ấy cần đưa ra quyết định một cách tự tin hơn.
they worked together to stane their community project.
Họ làm việc cùng nhau để phát triển dự án cộng đồng của mình.
he found it hard to stane the noise in the city.
Anh ấy thấy khó chịu với sự ồn ào ở thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay