stangl

[Mỹ]//ˈʃtæŋəl//
[Anh]//ˈʃtæŋəl//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Stangl (tên họ)
Các dạng của từ
số nhiềustangls

Cụm từ & Cách kết hợp

stangle the flow

Chặn dòng chảy

to stangle growth

Chặn sự phát triển

stangled by weeds

Bị cỏ dại vây quanh

a stangling heat

Nhiệt độ ngột ngạt

stangle one's creativity

Chặn sáng tạo của ai đó

stangle the economy

Chặn nền kinh tế

stangled cry

Kêu cứu nghẹn ngào

stangling feeling

Cảm giác ngột ngạt

stangle a laugh

Chặn tiếng cười

stangled voice

Giọng nói nghẹn ngào

Câu ví dụ

he used a stangl to secure the fence post firmly in place.

Ông đã sử dụng một stangl để cố định chắc chắn cọc rào.

the carpenter applied a stangl joint to strengthen the wooden frame.

Kỹ thuật viên gỗ đã áp dụng mối nối stangl để tăng cường khung gỗ.

she adjusted the stangl on her hiking boots for better ankle support.

Cô ấy điều chỉnh stangl trên giày đi bộ của mình để hỗ trợ cổ chân tốt hơn.

the new stangl design allows for easier assembly of the furniture.

Thiết kế stangl mới cho phép lắp ráp đồ nội thất dễ dàng hơn.

they installed a metal stangl to brace the damaged wall.

Họ đã lắp đặt một stangl bằng kim loại để củng cố bức tường bị hư hại.

each stangl must be calibrated precisely before installation.

Mỗi stangl phải được hiệu chỉnh chính xác trước khi lắp đặt.

the bridge requires additional stangl supports to handle heavy traffic.

Cây cầu cần thêm các hỗ trợ stangl để chịu được lượng giao thông lớn.

he tightened the stangl mechanism until it clicked into position.

Ông siết chặt cơ chế stangl cho đến khi nó latched vào vị trí.

the tent's stangl system proved durable in harsh weather conditions.

Hệ thống stangl của lều đã chứng minh được độ bền trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

engineers tested the new stangl material for flexibility and strength.

Kỹ sư đã kiểm tra vật liệu stangl mới để kiểm tra tính linh hoạt và độ bền.

regular maintenance of the stangl components extends the equipment's lifespan.

Bảo trì định kỳ các thành phần stangl giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay