| số nhiều | stanislaus |
dear stanislau
Thân mến Stanislau
poor stanislau
Stanislau nghèo khổ
old stanislau
Stanislau già
young stanislau
Stanislau trẻ
stanislau's house
Nhà Stanislau
stanislau's book
Sách của Stanislau
hello stanislau
Xin chào Stanislau
good stanislau
Stanislau tốt
dear stanislau's
Thân mến của Stanislau
stanislau here
Stanislau ở đây
stanislau arrived at the party fashionably late.
Stanislau đến bữa tiệc muộn một cách tinh tế.
the teacher asked stanislau to read the next paragraph.
Giáo viên yêu cầu Stanislau đọc đoạn tiếp theo.
is stanislau coming to the meeting tomorrow?
Stanislau có đến dự cuộc họp ngày mai không?
i heard that stanislau recently moved to a new apartment.
Tôi nghe nói Stanislau mới chuyển đến một căn hộ mới.
stanislau and his brother look very similar.
Stanislau và anh trai của anh ấy trông rất giống nhau.
did you receive the email from stanislau?
Bạn đã nhận được email từ Stanislau chưa?
stanislau spent his childhood in a small village.
Stanislau đã dành tuổi thơ của mình ở một ngôi làng nhỏ.
we invited stanislau to join our team for the project.
Chúng tôi đã mời Stanislau tham gia nhóm của chúng tôi cho dự án.
stanislau speaks three languages fluently.
Stanislau nói thành thạo ba ngôn ngữ.
everyone was impressed by stanislau's performance.
Mọi người đều ấn tượng với màn trình diễn của Stanislau.
stanislau always has a positive attitude towards life.
Stanislau luôn có thái độ tích cực đối với cuộc sống.
is this book belonging to stanislau?
Cuốn sách này có phải thuộc về Stanislau không?
dear stanislau
Thân mến Stanislau
poor stanislau
Stanislau nghèo khổ
old stanislau
Stanislau già
young stanislau
Stanislau trẻ
stanislau's house
Nhà Stanislau
stanislau's book
Sách của Stanislau
hello stanislau
Xin chào Stanislau
good stanislau
Stanislau tốt
dear stanislau's
Thân mến của Stanislau
stanislau here
Stanislau ở đây
stanislau arrived at the party fashionably late.
Stanislau đến bữa tiệc muộn một cách tinh tế.
the teacher asked stanislau to read the next paragraph.
Giáo viên yêu cầu Stanislau đọc đoạn tiếp theo.
is stanislau coming to the meeting tomorrow?
Stanislau có đến dự cuộc họp ngày mai không?
i heard that stanislau recently moved to a new apartment.
Tôi nghe nói Stanislau mới chuyển đến một căn hộ mới.
stanislau and his brother look very similar.
Stanislau và anh trai của anh ấy trông rất giống nhau.
did you receive the email from stanislau?
Bạn đã nhận được email từ Stanislau chưa?
stanislau spent his childhood in a small village.
Stanislau đã dành tuổi thơ của mình ở một ngôi làng nhỏ.
we invited stanislau to join our team for the project.
Chúng tôi đã mời Stanislau tham gia nhóm của chúng tôi cho dự án.
stanislau speaks three languages fluently.
Stanislau nói thành thạo ba ngôn ngữ.
everyone was impressed by stanislau's performance.
Mọi người đều ấn tượng với màn trình diễn của Stanislau.
stanislau always has a positive attitude towards life.
Stanislau luôn có thái độ tích cực đối với cuộc sống.
is this book belonging to stanislau?
Cuốn sách này có phải thuộc về Stanislau không?
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay