stapelia

[Mỹ]/stəˈpiːlɪə/
[Anh]/stəˈpeɪliə/

Dịch

n. một chi của các loại cây có hoa trong họ Apocynaceae, nổi tiếng với những bông hoa hình sao
Word Forms
số nhiềustapelias

Cụm từ & Cách kết hợp

stapelia flower

hoa stapelia

stapelia species

loài stapelia

stapelia plant

cây stapelia

stapelia care

chăm sóc stapelia

stapelia growth

sự phát triển của stapelia

stapelia habitat

môi trường sống của stapelia

stapelia characteristics

đặc điểm của stapelia

stapelia cultivation

trồng trọt stapelia

stapelia varieties

các giống stapelia

stapelia blooms

hoa của stapelia

Câu ví dụ

stapelia flowers are known for their unique appearance.

hoa stapelia nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo.

many gardeners love to cultivate stapelia plants.

nhiều người làm vườn thích trồng cây cảnh stapelia.

the stapelia blooms attract various pollinators.

hoa stapelia thu hút nhiều loài thụ phấn.

stapelia species are often found in arid regions.

các loài thực vật họ stapelia thường được tìm thấy ở các vùng khô hạn.

some stapelia varieties have a strong odor.

một số giống stapelia có mùi hương mạnh.

growing stapelia requires specific care techniques.

trồng stapelia đòi hỏi các kỹ thuật chăm sóc cụ thể.

stapelia plants can thrive in well-drained soil.

cây cảnh stapelia có thể phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

the stapelia flower's shape resembles a star.

hình dạng của hoa stapelia giống như một ngôi sao.

people often admire the beauty of stapelia flowers.

mọi người thường ngưỡng mộ vẻ đẹp của hoa stapelia.

stapelia can be a fascinating addition to your garden.

stapelia có thể là một bổ sung thú vị cho khu vườn của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay