stapes

[Mỹ]/ˈsteɪpiːz/
[Anh]/ˈsteɪpiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một xương nhỏ ở tai giữa giúp truyền âm thanh.
Word Forms
số nhiềustapess

Cụm từ & Cách kết hợp

stapes bone

xương yên

stapes reflex

phản xạ xương yên

stapes surgery

phẫu thuật xương yên

stapes fixation

cố định xương yên

stapes mobility

khả năng vận động của xương yên

stapes prosthesis

bộ phận giả xương yên

stapes displacement

dịch chuyển xương yên

stapes anatomy

giải phẫu học xương yên

stapes measurement

đo lường xương yên

stapes function

chức năng của xương yên

Câu ví dụ

the stapes is the smallest bone in the human body.

khuôn chấp (hoặc xương chùy) là xương nhỏ nhất trong cơ thể người.

damage to the stapes can lead to hearing loss.

tổn thương cho khuôn chấp có thể dẫn đến mất thính lực.

the stapes plays a crucial role in the auditory system.

khuôn chấp đóng vai trò quan trọng trong hệ thống thính giác.

surgeons often repair the stapes during ear surgery.

các bác sĩ phẫu thuật thường sửa chữa khuôn chấp trong quá trình phẫu thuật tai.

the stapes connects the middle ear to the inner ear.

khuôn chấp kết nối giữa tai giữa và tai trong.

research on the stapes helps us understand hearing mechanisms.

nghiên cứu về khuôn chấp giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế thính giác.

some people are born with abnormalities in their stapes.

một số người sinh ra với những bất thường ở khuôn chấp của họ.

hearing aids can assist those with stapes issues.

thiết bị trợ thính có thể hỗ trợ những người có vấn đề về khuôn chấp.

the stapes transmits sound vibrations to the inner ear.

khuôn chấp truyền các rung động âm thanh đến tai trong.

medical imaging can reveal problems with the stapes.

chẩn đoán hình ảnh y tế có thể tiết lộ các vấn đề về khuôn chấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay