ossicle

[Mỹ]/ˈɒsɪkəl/
[Anh]/ˈɑsɪkəl/

Dịch

n.xương nhỏ, đặc biệt là trong tai; xương nhỏ
Word Forms
số nhiềuossicles

Cụm từ & Cách kết hợp

ossicle chain

chuỗi xương

ossicle function

chức năng của xương tai

ossicle anatomy

giải phẫu xương tai

ossicle size

kích thước của xương tai

ossicle damage

tổn thương xương tai

ossicle repair

sửa chữa xương tai

ossicle mobility

khả năng vận động của xương tai

ossicle development

sự phát triển của xương tai

ossicle role

vai trò của xương tai

ossicle disorders

các rối loạn về xương tai

Câu ví dụ

the ossicle plays a crucial role in hearing.

mũi chũm đóng vai trò quan trọng trong quá trình nghe.

ossicles are found in the middle ear.

các xương bàn đạp nằm trong tai giữa.

damage to the ossicle can lead to hearing loss.

tổn thương xương bàn đạp có thể dẫn đến mất thính lực.

scientists study the ossicle to understand ear function.

các nhà khoa học nghiên cứu về xương bàn đạp để hiểu rõ hơn về chức năng của tai.

each ossicle has a specific name and function.

mỗi xương bàn đạp có một tên gọi và chức năng cụ thể.

the ossicle chain transmits sound vibrations.

xương bàn đạp truyền các rung động âm thanh.

injury to the ossicle requires medical attention.

chấn thương xương bàn đạp cần được chăm sóc y tế.

ossicles are the smallest bones in the human body.

xương bàn đạp là những xương nhỏ nhất trong cơ thể người.

understanding ossicle anatomy is important for audiologists.

hiểu rõ giải phẫu của xương bàn đạp rất quan trọng đối với các chuyên gia thính học.

the ossicle's movement is essential for sound transmission.

sự chuyển động của xương bàn đạp rất quan trọng cho việc truyền âm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay