| số nhiều | stapleguns |
i used a heavy-duty staplegun to attach the insulation to the walls.
Tôi đã sử dụng một máy đóng đinh công nghiệp để gắn vật liệu cách nhiệt vào tường.
the construction worker loaded the staplegun with industrial staples.
Nhà thầu xây dựng đã nạp máy đóng đinh bằng những chiếc đinh công nghiệp.
she carefully aimed the staplegun and fired it at the wooden frame.
Cô ấy cẩn thận hướng máy đóng đinh và bắn nó vào khung gỗ.
the electric staplegun made the job much faster than the manual one.
Máy đóng đinh điện đã làm công việc nhanh hơn rất nhiều so với loại thủ công.
you need to wear safety glasses when using a staplegun.
Bạn cần đeo kính bảo hộ khi sử dụng máy đóng đinh.
the staplegun jammed after firing too many staples in quick succession.
Máy đóng đinh bị kẹt sau khi bắn quá nhiều đinh liên tiếp.
he bought a professional-grade staplegun for his carpentry business.
Anh ấy mua một máy đóng đinh cấp chuyên nghiệp cho doanh nghiệp thợ mộc của mình.
the staplegun easily penetrated the thick plywood material.
Máy đóng đinh dễ dàng xuyên qua vật liệu tấm lợp dày.
make sure the staplegun is properly loaded before starting work.
Đảm bảo máy đóng đinh được nạp đầy đủ trước khi bắt đầu làm việc.
the manual staplegun requires significant physical force to operate.
Máy đóng đinh thủ công yêu cầu một lực thể chất đáng kể để vận hành.
we used a pneumatic staplegun to secure the roofing materials.
Chúng tôi đã sử dụng máy đóng đinh khí nén để cố định vật liệu lợp.
the staplegun is an essential tool for upholstery work.
Máy đóng đinh là một công cụ cần thiết cho công việc bọc đệm.
i used a heavy-duty staplegun to attach the insulation to the walls.
Tôi đã sử dụng một máy đóng đinh công nghiệp để gắn vật liệu cách nhiệt vào tường.
the construction worker loaded the staplegun with industrial staples.
Nhà thầu xây dựng đã nạp máy đóng đinh bằng những chiếc đinh công nghiệp.
she carefully aimed the staplegun and fired it at the wooden frame.
Cô ấy cẩn thận hướng máy đóng đinh và bắn nó vào khung gỗ.
the electric staplegun made the job much faster than the manual one.
Máy đóng đinh điện đã làm công việc nhanh hơn rất nhiều so với loại thủ công.
you need to wear safety glasses when using a staplegun.
Bạn cần đeo kính bảo hộ khi sử dụng máy đóng đinh.
the staplegun jammed after firing too many staples in quick succession.
Máy đóng đinh bị kẹt sau khi bắn quá nhiều đinh liên tiếp.
he bought a professional-grade staplegun for his carpentry business.
Anh ấy mua một máy đóng đinh cấp chuyên nghiệp cho doanh nghiệp thợ mộc của mình.
the staplegun easily penetrated the thick plywood material.
Máy đóng đinh dễ dàng xuyên qua vật liệu tấm lợp dày.
make sure the staplegun is properly loaded before starting work.
Đảm bảo máy đóng đinh được nạp đầy đủ trước khi bắt đầu làm việc.
the manual staplegun requires significant physical force to operate.
Máy đóng đinh thủ công yêu cầu một lực thể chất đáng kể để vận hành.
we used a pneumatic staplegun to secure the roofing materials.
Chúng tôi đã sử dụng máy đóng đinh khí nén để cố định vật liệu lợp.
the staplegun is an essential tool for upholstery work.
Máy đóng đinh là một công cụ cần thiết cho công việc bọc đệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay