starbursts

[Mỹ]/ˈstɑ:ˌbɜ:st/
[Anh]/'stɑr,bɝst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vụ nổ của một ngôi sao, một loại kẹo.

Cụm từ & Cách kết hợp

starburst candy

kẹo starburst

starburst pattern

mẫu starburst

Câu ví dụ

The sky was filled with colorful starbursts during the fireworks show.

Bầu trời tràn ngập những pháo hoa rực rỡ trong suốt buổi trình diễn pháo hoa.

She unwrapped a piece of starburst candy and popped it into her mouth.

Cô ấy bóc một miếng kẹoStarburst và bỏ vào miệng.

The artist used a starburst pattern in the design of the logo.

Nghệ sĩ đã sử dụng họa tiếtStarburst trong thiết kế logo.

The sudden burst of light created a starburst effect in the photograph.

Đột ngột bùng phát ánh sáng đã tạo ra hiệu ứngStarburst trong bức ảnh.

The starburst design on the ceiling added a touch of elegance to the room.

Thiết kếStarburst trên trần nhà đã thêm một chút thanh lịch vào căn phòng.

The explosion of flavors in the starburst candy was delightful.

Sự bùng nổ hương vị trong kẹoStarburst thật tuyệt vời.

The starburst shape of the crystal chandelier sparkled in the light.

Hình dạngStarburst của đèn chùm pha lê lấp lánh dưới ánh sáng.

The starburst effect in the painting added a sense of movement and energy.

Hiệu ứngStarburst trong bức tranh đã thêm một cảm giác chuyển động và năng lượng.

The burst of laughter from the children created a starburst of joy in the room.

Tràng cười của trẻ em đã tạo ra một sự bùng nổ niềm vui trong phòng.

The starburst pattern on her dress caught everyone's attention at the party.

Họa tiếtStarburst trên váy của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay