| số nhiều | starkers |
starker contrast
sự tương phản mạnh mẽ
starker reality
thực tế mạnh mẽ
starker choice
sự lựa chọn mạnh mẽ
starker difference
sự khác biệt mạnh mẽ
starker warning
cảnh báo mạnh mẽ
starker image
hình ảnh mạnh mẽ
starker evidence
bằng chứng mạnh mẽ
starker light
ánh sáng mạnh mẽ
starker truth
sự thật mạnh mẽ
starker terms
điều khoản mạnh mẽ
the starker the contrast, the more impactful the message.
càng tương phản rõ rệt, thông điệp càng có tác động.
she noticed a starker difference in his behavior.
cô ấy nhận thấy sự khác biệt rõ rệt hơn trong hành vi của anh ấy.
the starker reality of the situation hit him hard.
thực tế nghiệt ngã hơn của tình hình đã tác động mạnh mẽ đến anh ấy.
there was a starker division between the two groups.
có sự chia rẽ rõ rệt hơn giữa hai nhóm.
the starker the choice, the clearer the decision.
càng lựa chọn khó khăn, quyết định càng rõ ràng.
in the starker light of day, the flaws were evident.
trong ánh sáng ban ngày rõ ràng hơn, những khuyết điểm đã trở nên rõ ràng.
his starker opinions often sparked heated debates.
những ý kiến mạnh mẽ hơn của anh ấy thường gây ra những cuộc tranh luận nảy lửa.
the starker the warning, the more people paid attention.
cảnh báo càng rõ ràng, mọi người càng chú ý hơn.
they painted a starker picture of the economic crisis.
họ vẽ nên một bức tranh rõ ràng hơn về cuộc khủng hoảng kinh tế.
her starker words left a lasting impression.
những lời nói mạnh mẽ hơn của cô ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc.
starker contrast
sự tương phản mạnh mẽ
starker reality
thực tế mạnh mẽ
starker choice
sự lựa chọn mạnh mẽ
starker difference
sự khác biệt mạnh mẽ
starker warning
cảnh báo mạnh mẽ
starker image
hình ảnh mạnh mẽ
starker evidence
bằng chứng mạnh mẽ
starker light
ánh sáng mạnh mẽ
starker truth
sự thật mạnh mẽ
starker terms
điều khoản mạnh mẽ
the starker the contrast, the more impactful the message.
càng tương phản rõ rệt, thông điệp càng có tác động.
she noticed a starker difference in his behavior.
cô ấy nhận thấy sự khác biệt rõ rệt hơn trong hành vi của anh ấy.
the starker reality of the situation hit him hard.
thực tế nghiệt ngã hơn của tình hình đã tác động mạnh mẽ đến anh ấy.
there was a starker division between the two groups.
có sự chia rẽ rõ rệt hơn giữa hai nhóm.
the starker the choice, the clearer the decision.
càng lựa chọn khó khăn, quyết định càng rõ ràng.
in the starker light of day, the flaws were evident.
trong ánh sáng ban ngày rõ ràng hơn, những khuyết điểm đã trở nên rõ ràng.
his starker opinions often sparked heated debates.
những ý kiến mạnh mẽ hơn của anh ấy thường gây ra những cuộc tranh luận nảy lửa.
the starker the warning, the more people paid attention.
cảnh báo càng rõ ràng, mọi người càng chú ý hơn.
they painted a starker picture of the economic crisis.
họ vẽ nên một bức tranh rõ ràng hơn về cuộc khủng hoảng kinh tế.
her starker words left a lasting impression.
những lời nói mạnh mẽ hơn của cô ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay