starker

[Mỹ]/stɑːkə/
[Anh]/stɑrkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.cụ thể hơn; hoàn chỉnh; không trang trí; cứng nhắc
n.một họ
Word Forms
số nhiềustarkers

Cụm từ & Cách kết hợp

starker contrast

sự tương phản mạnh mẽ

starker reality

thực tế mạnh mẽ

starker choice

sự lựa chọn mạnh mẽ

starker difference

sự khác biệt mạnh mẽ

starker warning

cảnh báo mạnh mẽ

starker image

hình ảnh mạnh mẽ

starker evidence

bằng chứng mạnh mẽ

starker light

ánh sáng mạnh mẽ

starker truth

sự thật mạnh mẽ

starker terms

điều khoản mạnh mẽ

Câu ví dụ

the starker the contrast, the more impactful the message.

càng tương phản rõ rệt, thông điệp càng có tác động.

she noticed a starker difference in his behavior.

cô ấy nhận thấy sự khác biệt rõ rệt hơn trong hành vi của anh ấy.

the starker reality of the situation hit him hard.

thực tế nghiệt ngã hơn của tình hình đã tác động mạnh mẽ đến anh ấy.

there was a starker division between the two groups.

có sự chia rẽ rõ rệt hơn giữa hai nhóm.

the starker the choice, the clearer the decision.

càng lựa chọn khó khăn, quyết định càng rõ ràng.

in the starker light of day, the flaws were evident.

trong ánh sáng ban ngày rõ ràng hơn, những khuyết điểm đã trở nên rõ ràng.

his starker opinions often sparked heated debates.

những ý kiến mạnh mẽ hơn của anh ấy thường gây ra những cuộc tranh luận nảy lửa.

the starker the warning, the more people paid attention.

cảnh báo càng rõ ràng, mọi người càng chú ý hơn.

they painted a starker picture of the economic crisis.

họ vẽ nên một bức tranh rõ ràng hơn về cuộc khủng hoảng kinh tế.

her starker words left a lasting impression.

những lời nói mạnh mẽ hơn của cô ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay