noble statelinesses
sự trang nghiêm cao quý
regal statelinesses
sự trang nghiêm hoàng gia
imposing statelinesses
sự trang nghiêm áp đảo
elegant statelinesses
sự trang nghiêm thanh lịch
grand statelinesses
sự trang nghiêm tráng lệ
timeless statelinesses
sự trang nghiêm vượt thời gian
natural statelinesses
sự trang nghiêm tự nhiên
historic statelinesses
sự trang nghiêm mang tính lịch sử
cultural statelinesses
sự trang nghiêm văn hóa
artistic statelinesses
sự trang nghiêm nghệ thuật
the statelinesses of the ancient palace impressed all visitors.
sự trang nghiêm của cung điện cổ kính đã gây ấn tượng cho tất cả du khách.
her statelinesses made her the center of attention at the event.
sự quý phái của cô khiến cô trở thành tâm điểm của sự chú ý tại sự kiện.
the statelinesses of the ceremony reflected the culture's rich heritage.
sự trang trọng của buổi lễ phản ánh di sản văn hóa phong phú của nền văn hóa.
in literature, statelinesses often symbolize power and authority.
trong văn học, sự trang nghiêm thường tượng trưng cho quyền lực và uy quyền.
the statelinesses of the event were matched by the elegance of the guests.
sự trang nghiêm của sự kiện sánh ngang với sự thanh lịch của khách mời.
he walked with statelinesses that commanded respect from everyone.
anh đi bộ với sự trang nghiêm khiến mọi người phải tôn trọng.
statelinesses in architecture often convey a sense of history.
sự trang nghiêm trong kiến trúc thường truyền tải cảm giác về lịch sử.
the painting captured the statelinesses of the royal family.
bức tranh đã nắm bắt được sự trang nghiêm của hoàng gia.
statelinesses in nature can be found in majestic mountains and vast oceans.
sự trang nghiêm trong thiên nhiên có thể được tìm thấy ở những ngọn núi tráng lệ và những đại dương bao la.
during the parade, the statelinesses of the floats amazed the crowd.
trong suốt cuộc diễu hành, sự trang nghiêm của các xe diễu hành đã khiến đám đông kinh ngạc.
noble statelinesses
sự trang nghiêm cao quý
regal statelinesses
sự trang nghiêm hoàng gia
imposing statelinesses
sự trang nghiêm áp đảo
elegant statelinesses
sự trang nghiêm thanh lịch
grand statelinesses
sự trang nghiêm tráng lệ
timeless statelinesses
sự trang nghiêm vượt thời gian
natural statelinesses
sự trang nghiêm tự nhiên
historic statelinesses
sự trang nghiêm mang tính lịch sử
cultural statelinesses
sự trang nghiêm văn hóa
artistic statelinesses
sự trang nghiêm nghệ thuật
the statelinesses of the ancient palace impressed all visitors.
sự trang nghiêm của cung điện cổ kính đã gây ấn tượng cho tất cả du khách.
her statelinesses made her the center of attention at the event.
sự quý phái của cô khiến cô trở thành tâm điểm của sự chú ý tại sự kiện.
the statelinesses of the ceremony reflected the culture's rich heritage.
sự trang trọng của buổi lễ phản ánh di sản văn hóa phong phú của nền văn hóa.
in literature, statelinesses often symbolize power and authority.
trong văn học, sự trang nghiêm thường tượng trưng cho quyền lực và uy quyền.
the statelinesses of the event were matched by the elegance of the guests.
sự trang nghiêm của sự kiện sánh ngang với sự thanh lịch của khách mời.
he walked with statelinesses that commanded respect from everyone.
anh đi bộ với sự trang nghiêm khiến mọi người phải tôn trọng.
statelinesses in architecture often convey a sense of history.
sự trang nghiêm trong kiến trúc thường truyền tải cảm giác về lịch sử.
the painting captured the statelinesses of the royal family.
bức tranh đã nắm bắt được sự trang nghiêm của hoàng gia.
statelinesses in nature can be found in majestic mountains and vast oceans.
sự trang nghiêm trong thiên nhiên có thể được tìm thấy ở những ngọn núi tráng lệ và những đại dương bao la.
during the parade, the statelinesses of the floats amazed the crowd.
trong suốt cuộc diễu hành, sự trang nghiêm của các xe diễu hành đã khiến đám đông kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay