| số nhiều | statesmanships |
His statesmanship was evident in his ability to navigate complex diplomatic negotiations.
Năng lực ngoại giao của ông đã thể hiện rõ ở khả năng điều hướng các cuộc đàm phán ngoại giao phức tạp.
The leader demonstrated great statesmanship in times of crisis, bringing the nation together.
Nhà lãnh đạo đã thể hiện sự sáng suốt vượt trội trong những thời điểm khủng hoảng, đoàn kết cả quốc gia.
Statesmanship requires a deep understanding of both domestic and international affairs.
Sự sáng suốt đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả công việc trong nước và quan hệ quốc tế.
The statesmanship of the president was praised for his ability to make tough decisions under pressure.
Sự sáng suốt của tổng thống đã được ca ngợi vì khả năng đưa ra những quyết định khó khăn dưới áp lực.
She displayed remarkable statesmanship in handling the economic crisis, earning respect from her colleagues.
Cô ấy đã thể hiện sự sáng suốt đáng kinh ngạc trong việc xử lý cuộc khủng hoảng kinh tế, nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
Statesmanship involves strategic thinking and strong leadership skills.
Sự sáng suốt đòi hỏi tư duy chiến lược và kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
The statesmanship of the prime minister was evident in his ability to unite the different factions within the government.
Năng lực ngoại giao của thủ tướng đã thể hiện rõ ở khả năng thống nhất các phe phái khác nhau trong chính phủ.
True statesmanship is about putting the interests of the nation above personal gain.
Sự sáng suốt thực sự là về việc đặt lợi ích của quốc gia lên trên lợi ích cá nhân.
The statesmanship of the founding fathers laid the groundwork for the country's success.
Sự sáng suốt của các cha ông đặt nền móng cho sự thành công của đất nước.
Statesmanship is often tested during times of crisis, revealing a leader's true character.
Sự sáng suốt thường được kiểm chứng trong những thời điểm khủng hoảng, tiết lộ bản chất thực sự của một nhà lãnh đạo.
His statesmanship was evident in his ability to navigate complex diplomatic negotiations.
Năng lực ngoại giao của ông đã thể hiện rõ ở khả năng điều hướng các cuộc đàm phán ngoại giao phức tạp.
The leader demonstrated great statesmanship in times of crisis, bringing the nation together.
Nhà lãnh đạo đã thể hiện sự sáng suốt vượt trội trong những thời điểm khủng hoảng, đoàn kết cả quốc gia.
Statesmanship requires a deep understanding of both domestic and international affairs.
Sự sáng suốt đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả công việc trong nước và quan hệ quốc tế.
The statesmanship of the president was praised for his ability to make tough decisions under pressure.
Sự sáng suốt của tổng thống đã được ca ngợi vì khả năng đưa ra những quyết định khó khăn dưới áp lực.
She displayed remarkable statesmanship in handling the economic crisis, earning respect from her colleagues.
Cô ấy đã thể hiện sự sáng suốt đáng kinh ngạc trong việc xử lý cuộc khủng hoảng kinh tế, nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
Statesmanship involves strategic thinking and strong leadership skills.
Sự sáng suốt đòi hỏi tư duy chiến lược và kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
The statesmanship of the prime minister was evident in his ability to unite the different factions within the government.
Năng lực ngoại giao của thủ tướng đã thể hiện rõ ở khả năng thống nhất các phe phái khác nhau trong chính phủ.
True statesmanship is about putting the interests of the nation above personal gain.
Sự sáng suốt thực sự là về việc đặt lợi ích của quốc gia lên trên lợi ích cá nhân.
The statesmanship of the founding fathers laid the groundwork for the country's success.
Sự sáng suốt của các cha ông đặt nền móng cho sự thành công của đất nước.
Statesmanship is often tested during times of crisis, revealing a leader's true character.
Sự sáng suốt thường được kiểm chứng trong những thời điểm khủng hoảng, tiết lộ bản chất thực sự của một nhà lãnh đạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay