great statesmanships
những phẩm chất của người làm việc xuất sắc
effective statesmanships
những phẩm chất của người làm việc hiệu quả
bold statesmanships
những phẩm chất của người làm việc táo bạo
historical statesmanships
những phẩm chất của người làm việc lịch sử
visionary statesmanships
những phẩm chất của người làm việc có tầm nhìn
transformative statesmanships
những phẩm chất của người làm việc có khả năng chuyển đổi
collaborative statesmanships
những phẩm chất của người làm việc hợp tác
strategic statesmanships
những phẩm chất của người làm việc chiến lược
principled statesmanships
những phẩm chất của người làm việc có nguyên tắc
responsible statesmanships
những phẩm chất của người làm việc có trách nhiệm
statesmanships require a deep understanding of international relations.
Ngoại giao và khả năng ngoại giao đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về quan hệ quốc tế.
the success of a leader often depends on their statesmanships.
Thành công của một nhà lãnh đạo thường phụ thuộc vào khả năng ngoại giao của họ.
effective statesmanships can resolve conflicts peacefully.
Ngoại giao hiệu quả có thể giải quyết các cuộc xung đột một cách hòa bình.
her statesmanships were recognized at the global summit.
Khả năng ngoại giao của cô ấy đã được công nhận tại hội nghị thượng đỉnh toàn cầu.
statesmanships involve negotiation and compromise.
Ngoại giao liên quan đến đàm phán và thỏa hiệp.
he demonstrated exceptional statesmanships during the crisis.
Anh ấy đã thể hiện khả năng ngoại giao vượt trội trong cuộc khủng hoảng.
good statesmanships can foster unity among diverse groups.
Ngoại giao tốt có thể thúc đẩy sự đoàn kết giữa các nhóm khác nhau.
her statesmanships earned her respect from peers and rivals alike.
Khả năng ngoại giao của cô ấy đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng từ cả đồng nghiệp và đối thủ.
statesmanships are crucial for building strong alliances.
Ngoại giao rất quan trọng để xây dựng các liên minh mạnh mẽ.
his statesmanships were evident in his diplomatic efforts.
Khả năng ngoại giao của anh ấy đã thể hiện rõ trong các nỗ lực ngoại giao của anh ấy.
great statesmanships
những phẩm chất của người làm việc xuất sắc
effective statesmanships
những phẩm chất của người làm việc hiệu quả
bold statesmanships
những phẩm chất của người làm việc táo bạo
historical statesmanships
những phẩm chất của người làm việc lịch sử
visionary statesmanships
những phẩm chất của người làm việc có tầm nhìn
transformative statesmanships
những phẩm chất của người làm việc có khả năng chuyển đổi
collaborative statesmanships
những phẩm chất của người làm việc hợp tác
strategic statesmanships
những phẩm chất của người làm việc chiến lược
principled statesmanships
những phẩm chất của người làm việc có nguyên tắc
responsible statesmanships
những phẩm chất của người làm việc có trách nhiệm
statesmanships require a deep understanding of international relations.
Ngoại giao và khả năng ngoại giao đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về quan hệ quốc tế.
the success of a leader often depends on their statesmanships.
Thành công của một nhà lãnh đạo thường phụ thuộc vào khả năng ngoại giao của họ.
effective statesmanships can resolve conflicts peacefully.
Ngoại giao hiệu quả có thể giải quyết các cuộc xung đột một cách hòa bình.
her statesmanships were recognized at the global summit.
Khả năng ngoại giao của cô ấy đã được công nhận tại hội nghị thượng đỉnh toàn cầu.
statesmanships involve negotiation and compromise.
Ngoại giao liên quan đến đàm phán và thỏa hiệp.
he demonstrated exceptional statesmanships during the crisis.
Anh ấy đã thể hiện khả năng ngoại giao vượt trội trong cuộc khủng hoảng.
good statesmanships can foster unity among diverse groups.
Ngoại giao tốt có thể thúc đẩy sự đoàn kết giữa các nhóm khác nhau.
her statesmanships earned her respect from peers and rivals alike.
Khả năng ngoại giao của cô ấy đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng từ cả đồng nghiệp và đối thủ.
statesmanships are crucial for building strong alliances.
Ngoại giao rất quan trọng để xây dựng các liên minh mạnh mẽ.
his statesmanships were evident in his diplomatic efforts.
Khả năng ngoại giao của anh ấy đã thể hiện rõ trong các nỗ lực ngoại giao của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay