statesmanships

[Mỹ]/ˈsteɪtsmənʃɪps/
[Anh]/ˈsteɪtsmənʃɪps/

Dịch

n.kỹ năng hoặc khả năng của một nhà chính trị

Cụm từ & Cách kết hợp

great statesmanships

những phẩm chất của người làm việc xuất sắc

effective statesmanships

những phẩm chất của người làm việc hiệu quả

bold statesmanships

những phẩm chất của người làm việc táo bạo

historical statesmanships

những phẩm chất của người làm việc lịch sử

visionary statesmanships

những phẩm chất của người làm việc có tầm nhìn

transformative statesmanships

những phẩm chất của người làm việc có khả năng chuyển đổi

collaborative statesmanships

những phẩm chất của người làm việc hợp tác

strategic statesmanships

những phẩm chất của người làm việc chiến lược

principled statesmanships

những phẩm chất của người làm việc có nguyên tắc

responsible statesmanships

những phẩm chất của người làm việc có trách nhiệm

Câu ví dụ

statesmanships require a deep understanding of international relations.

Ngoại giao và khả năng ngoại giao đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về quan hệ quốc tế.

the success of a leader often depends on their statesmanships.

Thành công của một nhà lãnh đạo thường phụ thuộc vào khả năng ngoại giao của họ.

effective statesmanships can resolve conflicts peacefully.

Ngoại giao hiệu quả có thể giải quyết các cuộc xung đột một cách hòa bình.

her statesmanships were recognized at the global summit.

Khả năng ngoại giao của cô ấy đã được công nhận tại hội nghị thượng đỉnh toàn cầu.

statesmanships involve negotiation and compromise.

Ngoại giao liên quan đến đàm phán và thỏa hiệp.

he demonstrated exceptional statesmanships during the crisis.

Anh ấy đã thể hiện khả năng ngoại giao vượt trội trong cuộc khủng hoảng.

good statesmanships can foster unity among diverse groups.

Ngoại giao tốt có thể thúc đẩy sự đoàn kết giữa các nhóm khác nhau.

her statesmanships earned her respect from peers and rivals alike.

Khả năng ngoại giao của cô ấy đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng từ cả đồng nghiệp và đối thủ.

statesmanships are crucial for building strong alliances.

Ngoại giao rất quan trọng để xây dựng các liên minh mạnh mẽ.

his statesmanships were evident in his diplomatic efforts.

Khả năng ngoại giao của anh ấy đã thể hiện rõ trong các nỗ lực ngoại giao của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay