the statistician analyzed the survey data and presented findings at the conference.
Nhà thống kê đã phân tích dữ liệu khảo sát và trình bày những phát hiện tại hội nghị.
a senior statistician recommended adjusting the sample size for better accuracy.
Một nhà thống kê cao cấp đã đề xuất điều chỉnh kích thước mẫu để có độ chính xác tốt hơn.
the company hired a statistical analyst to interpret market trends.
Công ty đã thuê một chuyên viên phân tích thống kê để giải thích các xu hướng thị trường.
the research team worked closely with a biostatistician on the clinical trial.
Nhóm nghiên cứu đã làm việc chặt chẽ với một nhà thống kê sinh học trong thử nghiệm lâm sàng.
an experienced statistician warned about potential sampling bias in the study.
Một nhà thống kê có kinh nghiệm đã cảnh báo về khả năng sai lệch trong lấy mẫu của nghiên cứu.
the government statistician released quarterly employment figures yesterday.
Nhà thống kê của chính phủ đã công bố các con số việc làm hàng quý vào ngày hôm qua.
our team needs a qualified statistician to design this experiment properly.
Đội ngũ của chúng tôi cần một nhà thống kê có trình độ để thiết kế thí nghiệm này một cách thích hợp.
the academic statistician published groundbreaking research on predictive modeling.
Nhà thống kê học thuật đã công bố những nghiên cứu đột phá về mô hình hóa dự đoán.
the freelance statistician offers consulting services to startups needing data analysis.
Nhà thống kê tự do cung cấp dịch vụ tư vấn cho các công ty khởi nghiệp cần phân tích dữ liệu.
the sports statistician tracks and analyzes player performance metrics throughout the season.
Nhà thống kê thể thao theo dõi và phân tích các số liệu hiệu suất của người chơi trong suốt mùa giải.
the statistical analysis revealed a strong correlation between the variables.
Phân tích thống kê đã tiết lộ một mối tương quan mạnh mẽ giữa các biến.
many organizations now employ a statistician to guide data-driven decision making.
Nhiều tổ chức hiện nay thuê một nhà thống kê để hướng dẫn việc ra quyết định dựa trên dữ liệu.
the statistician analyzed the survey data and presented findings at the conference.
Nhà thống kê đã phân tích dữ liệu khảo sát và trình bày những phát hiện tại hội nghị.
a senior statistician recommended adjusting the sample size for better accuracy.
Một nhà thống kê cao cấp đã đề xuất điều chỉnh kích thước mẫu để có độ chính xác tốt hơn.
the company hired a statistical analyst to interpret market trends.
Công ty đã thuê một chuyên viên phân tích thống kê để giải thích các xu hướng thị trường.
the research team worked closely with a biostatistician on the clinical trial.
Nhóm nghiên cứu đã làm việc chặt chẽ với một nhà thống kê sinh học trong thử nghiệm lâm sàng.
an experienced statistician warned about potential sampling bias in the study.
Một nhà thống kê có kinh nghiệm đã cảnh báo về khả năng sai lệch trong lấy mẫu của nghiên cứu.
the government statistician released quarterly employment figures yesterday.
Nhà thống kê của chính phủ đã công bố các con số việc làm hàng quý vào ngày hôm qua.
our team needs a qualified statistician to design this experiment properly.
Đội ngũ của chúng tôi cần một nhà thống kê có trình độ để thiết kế thí nghiệm này một cách thích hợp.
the academic statistician published groundbreaking research on predictive modeling.
Nhà thống kê học thuật đã công bố những nghiên cứu đột phá về mô hình hóa dự đoán.
the freelance statistician offers consulting services to startups needing data analysis.
Nhà thống kê tự do cung cấp dịch vụ tư vấn cho các công ty khởi nghiệp cần phân tích dữ liệu.
the sports statistician tracks and analyzes player performance metrics throughout the season.
Nhà thống kê thể thao theo dõi và phân tích các số liệu hiệu suất của người chơi trong suốt mùa giải.
the statistical analysis revealed a strong correlation between the variables.
Phân tích thống kê đã tiết lộ một mối tương quan mạnh mẽ giữa các biến.
many organizations now employ a statistician to guide data-driven decision making.
Nhiều tổ chức hiện nay thuê một nhà thống kê để hướng dẫn việc ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay