staticism

[Mỹ]/[ˈstætɪɪɪzəm]/
[Anh]/[ˈstætɪɪɪzəm]/

Dịch

n. Niềm tin rằng xã hội nên chống lại sự thay đổi và duy trì tình trạng hiện tại; một triết lý chính trị ủng hộ việc chống lại sự thay đổi; xu hướng chống lại sự thay đổi; bảo thủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

staticism effect

Hiệu ứng tĩnh

avoiding staticism

Tránh chủ nghĩa tĩnh

staticism challenge

Thách thức của chủ nghĩa tĩnh

overcoming staticism

Vượt qua chủ nghĩa tĩnh

staticism risks

Rủi ro của chủ nghĩa tĩnh

staticism analysis

Phân tích chủ nghĩa tĩnh

staticism theory

Lý thuyết chủ nghĩa tĩnh

staticism causes

Nguyên nhân của chủ nghĩa tĩnh

staticism impact

Tác động của chủ nghĩa tĩnh

staticism perspective

Tư duy của chủ nghĩa tĩnh

Câu ví dụ

the economist argued against the dangers of economic staticism.

Kinh tế gia đã phản đối những nguy hiểm của chủ nghĩa tĩnh.

his political philosophy was rooted in a belief in social staticism.

Triết lý chính trị của ông bắt nguồn từ niềm tin vào chủ nghĩa tĩnh xã hội.

we need to avoid intellectual staticism and encourage new ideas.

Chúng ta cần tránh chủ nghĩa tĩnh trí tuệ và khuyến khích các ý tưởng mới.

the company's rigid structure fostered a culture of staticism.

Cấu trúc cứng nhắc của công ty đã nuôi dưỡng một nền văn hóa của chủ nghĩa tĩnh.

the professor warned against the pitfalls of methodological staticism.

Giáo sư đã cảnh báo về những rủi ro của chủ nghĩa tĩnh phương pháp luận.

rejecting staticism, they advocated for constant innovation and change.

Bác bỏ chủ nghĩa tĩnh, họ kêu gọi đổi mới và thay đổi liên tục.

the study challenged the assumptions underlying the theory of staticism.

Nghiên cứu này đã thách thức những giả định nền tảng của lý thuyết chủ nghĩa tĩnh.

he criticized the staticism inherent in traditional social structures.

Ông chỉ trích chủ nghĩa tĩnh vốn có trong các cấu trúc xã hội truyền thống.

the debate centered on the merits and drawbacks of economic staticism.

Tranh luận tập trung vào ưu điểm và nhược điểm của chủ nghĩa tĩnh kinh tế.

overcoming staticism requires a willingness to adapt and evolve.

Để vượt qua chủ nghĩa tĩnh, cần có sự sẵn sàng thích nghi và phát triển.

the report highlighted the dangers of bureaucratic staticism within the agency.

Báo cáo đã nhấn mạnh những nguy hiểm của chủ nghĩa tĩnh quan liêu bên trong cơ quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay