staticity

[US]/[ˈstætɪsɪti]/
[UK]/[ˈstætɪsɪti]/

Translation

n. trạng thái hoặc phẩm chất tĩnh; sự thiếu động tác hoặc thay đổi; tình trạng vẫn cố định hoặc không đổi; trong thống kê, đặc tính của một thống kê mà không thay đổi khi dân số thay đổi.

Phrases & Collocations

staticity assessment

đánh giá độ tĩnh

reducing staticity

giảm độ tĩnh

staticity levels

mức độ tĩnh

increased staticity

tăng độ tĩnh

staticity analysis

phân tích độ tĩnh

measuring staticity

đo độ tĩnh

staticity effect

tác động của độ tĩnh

staticity control

kiểm soát độ tĩnh

staticity check

kiểm tra độ tĩnh

staticity limits

giới hạn độ tĩnh

Example Sentences

the artist sought to capture the staticity of the winter landscape in their painting.

Nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt sự tĩnh lặng của phong cảnh mùa đông trong bức tranh của họ.

despite the dynamic changes in the market, some companies prefer a state of staticity.

Bất chấp những thay đổi năng động của thị trường, một số công ty thích một trạng thái tĩnh lặng.

the building's staticity was enhanced by the use of symmetrical design elements.

Sự tĩnh lặng của tòa nhà được tăng cường bởi việc sử dụng các yếu tố thiết kế đối xứng.

he found a certain beauty in the staticity of the old, abandoned factory.

Anh ta tìm thấy một vẻ đẹp nhất định trong sự tĩnh lặng của nhà máy cũ, bị bỏ hoang.

the choreographer aimed to break the staticity of traditional dance forms.

Người biên đạo múa hướng tới phá vỡ sự tĩnh lặng của các hình thức múa truyền thống.

the photograph conveyed a sense of profound staticity and stillness.

Bức ảnh truyền tải một cảm giác tĩnh lặng và tĩnh lặng sâu sắc.

the software's staticity prevented it from adapting to new user needs.

Sự tĩnh lặng của phần mềm ngăn nó thích ứng với nhu cầu mới của người dùng.

the staticity of the scene was disrupted by a sudden, unexpected noise.

Sự tĩnh lặng của cảnh bị phá vỡ bởi một tiếng động đột ngột, không mong muốn.

the author explored the theme of staticity versus dynamism in human life.

Tác giả khám phá chủ đề về sự tĩnh lặng so với động lực trong cuộc sống con người.

the company's rigid structure fostered a culture of staticity and resistance to change.

Cấu trúc cứng nhắc của công ty đã thúc đẩy một nền văn hóa tĩnh lặng và chống lại sự thay đổi.

the sculpture’s staticity was a deliberate choice to evoke a sense of timelessness.

Sự tĩnh lặng của bức điêu khắc là một lựa chọn có chủ ý để gợi lên cảm giác vượt thời gian.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now