stavro

[Mỹ]/ˈstævrəʊ/
[Anh]/ˈstævroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềustavros

Cụm từ & Cách kết hợp

stavro is

stavro was

stavro will

the stavro

my stavro

new stavro

old stavro

this stavro

that stavro

every stavro

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay