staysails

[Mỹ]/ˈsteɪseɪl/
[Anh]/ˈsteɪseɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cánh buồm hình tam giác được đặt trên một dây giữ

Cụm từ & Cách kết hợp

staysail rig

vây sails

staysail sheet

vây sails

staysail boom

bôm sails

staysail halyard

dây nâng sails

staysail furling

cuộn sails

staysail cleat

đá ben sails

staysail tension

độ căng sails

staysail track

đường ray sails

staysail knot

nút sails

staysail adjustment

điều chỉnh sails

Câu ví dụ

the staysail provides extra stability in strong winds.

buồm phụ cung cấp thêm sự ổn định trong điều kiện gió mạnh.

he adjusted the staysail to improve the boat's performance.

anh ấy điều chỉnh buồm phụ để cải thiện hiệu suất của thuyền.

using a staysail can help balance the sail plan.

việc sử dụng buồm phụ có thể giúp cân bằng kế hoạch buồm.

the captain ordered the crew to hoist the staysail.

thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn nâng buồm phụ.

in heavy seas, the staysail is essential for safety.

trong điều kiện biển động, buồm phụ rất cần thiết cho sự an toàn.

the staysail was furled to reduce drag while sailing downwind.

buồm phụ được cuộn lại để giảm lực cản khi đi xuốngwind.

he learned how to trim the staysail for optimal speed.

anh ấy học cách điều chỉnh buồm phụ để đạt được tốc độ tối ưu.

we decided to deploy the staysail for better maneuverability.

chúng tôi quyết định triển khai buồm phụ để tăng khả năng cơ động.

the staysail's position can significantly affect the boat's course.

vị trí của buồm phụ có thể ảnh hưởng đáng kể đến hướng đi của thuyền.

adjusting the staysail can help in fine-tuning the sailing experience.

việc điều chỉnh buồm phụ có thể giúp tinh chỉnh trải nghiệm đi thuyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay