steamrollers ahead
các máy cán đất phía trước
steamrollers effect
hiệu ứng của máy cán đất
steamrollers approach
phương pháp tiếp cận của máy cán đất
steamrollers strategy
chiến lược của máy cán đất
steamrollers tactics
chiến thuật của máy cán đất
steamrollers operation
hoạt động của máy cán đất
steamrollers mentality
tinh thần của máy cán đất
steamrollers project
dự án của máy cán đất
steamrollers force
sức mạnh của máy cán đất
steamrollers movement
sự di chuyển của máy cán đất
steamrollers are often used in construction projects.
các máy lu lốp thường được sử dụng trong các dự án xây dựng.
the sound of steamrollers can be quite loud.
tiếng ồn của máy lu lốp có thể khá lớn.
they used steamrollers to flatten the road surface.
họ sử dụng máy lu lốp để san phẳng mặt đường.
steamrollers play a crucial role in paving.
máy lu lốp đóng vai trò quan trọng trong việc thi công đường.
children are fascinated by the size of steamrollers.
trẻ em rất thích thú với kích thước của máy lu lốp.
steamrollers can also be seen in parades.
máy lu lốp cũng có thể được nhìn thấy trong các cuộc diễu hành.
operating steamrollers requires special training.
vận hành máy lu lốp đòi hỏi đào tạo đặc biệt.
we watched the steamrollers work on the new highway.
chúng tôi đã xem máy lu lốp làm việc trên đường cao tốc mới.
steamrollers help create a smooth and even surface.
máy lu lốp giúp tạo ra một bề mặt nhẵn và đều.
during the festival, steamrollers were decorated and displayed.
trong suốt lễ hội, máy lu lốp được trang trí và trưng bày.
steamrollers ahead
các máy cán đất phía trước
steamrollers effect
hiệu ứng của máy cán đất
steamrollers approach
phương pháp tiếp cận của máy cán đất
steamrollers strategy
chiến lược của máy cán đất
steamrollers tactics
chiến thuật của máy cán đất
steamrollers operation
hoạt động của máy cán đất
steamrollers mentality
tinh thần của máy cán đất
steamrollers project
dự án của máy cán đất
steamrollers force
sức mạnh của máy cán đất
steamrollers movement
sự di chuyển của máy cán đất
steamrollers are often used in construction projects.
các máy lu lốp thường được sử dụng trong các dự án xây dựng.
the sound of steamrollers can be quite loud.
tiếng ồn của máy lu lốp có thể khá lớn.
they used steamrollers to flatten the road surface.
họ sử dụng máy lu lốp để san phẳng mặt đường.
steamrollers play a crucial role in paving.
máy lu lốp đóng vai trò quan trọng trong việc thi công đường.
children are fascinated by the size of steamrollers.
trẻ em rất thích thú với kích thước của máy lu lốp.
steamrollers can also be seen in parades.
máy lu lốp cũng có thể được nhìn thấy trong các cuộc diễu hành.
operating steamrollers requires special training.
vận hành máy lu lốp đòi hỏi đào tạo đặc biệt.
we watched the steamrollers work on the new highway.
chúng tôi đã xem máy lu lốp làm việc trên đường cao tốc mới.
steamrollers help create a smooth and even surface.
máy lu lốp giúp tạo ra một bề mặt nhẵn và đều.
during the festival, steamrollers were decorated and displayed.
trong suốt lễ hội, máy lu lốp được trang trí và trưng bày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay