steatite stone
đá steatite
steatite powder
bột steatite
steatite block
khối steatite
steatite sculpture
tượng điêu khắc steatite
steatite insulation
vật liệu cách nhiệt steatite
steatite talc
steatite talc
steatite ceramic
gốm sứ steatite
steatite deposit
mỏ steatite
steatite material
vật liệu steatite
steatite usage
sử dụng steatite
steatite is often used for making sculptures.
thạch cao thường được sử dụng để làm tượng.
the properties of steatite make it ideal for electrical insulation.
những đặc tính của thạch cao khiến nó trở nên lý tưởng cho cách điện.
many ancient tools were crafted from steatite.
nhiều công cụ cổ đại được chế tác từ thạch cao.
steatite can be easily carved due to its softness.
thạch cao có thể dễ dàng được chạm khắc do độ mềm của nó.
in geology, steatite is classified as a metamorphic rock.
trong địa chất, thạch cao được phân loại là đá biến chất.
steatite is commonly found in areas with high volcanic activity.
thạch cao thường được tìm thấy ở những khu vực có hoạt động núi lửa cao.
some people use steatite for making cooking pots.
một số người sử dụng thạch cao để làm nồi nấu ăn.
the unique texture of steatite makes it a popular choice for artists.
độ đặc trưng của kết cấu thạch cao khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến của các nghệ sĩ.
steatite is often mistaken for soapstone due to its similar appearance.
thạch cao thường bị nhầm lẫn với xà phòng do vẻ ngoài tương tự của nó.
steatite has been used for centuries in various cultures.
thạch cao đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong các nền văn hóa khác nhau.
steatite stone
đá steatite
steatite powder
bột steatite
steatite block
khối steatite
steatite sculpture
tượng điêu khắc steatite
steatite insulation
vật liệu cách nhiệt steatite
steatite talc
steatite talc
steatite ceramic
gốm sứ steatite
steatite deposit
mỏ steatite
steatite material
vật liệu steatite
steatite usage
sử dụng steatite
steatite is often used for making sculptures.
thạch cao thường được sử dụng để làm tượng.
the properties of steatite make it ideal for electrical insulation.
những đặc tính của thạch cao khiến nó trở nên lý tưởng cho cách điện.
many ancient tools were crafted from steatite.
nhiều công cụ cổ đại được chế tác từ thạch cao.
steatite can be easily carved due to its softness.
thạch cao có thể dễ dàng được chạm khắc do độ mềm của nó.
in geology, steatite is classified as a metamorphic rock.
trong địa chất, thạch cao được phân loại là đá biến chất.
steatite is commonly found in areas with high volcanic activity.
thạch cao thường được tìm thấy ở những khu vực có hoạt động núi lửa cao.
some people use steatite for making cooking pots.
một số người sử dụng thạch cao để làm nồi nấu ăn.
the unique texture of steatite makes it a popular choice for artists.
độ đặc trưng của kết cấu thạch cao khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến của các nghệ sĩ.
steatite is often mistaken for soapstone due to its similar appearance.
thạch cao thường bị nhầm lẫn với xà phòng do vẻ ngoài tương tự của nó.
steatite has been used for centuries in various cultures.
thạch cao đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong các nền văn hóa khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay